flegmon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viêm tấy lan tỏa: "flegmon" là một thuật ngữ y học cổ điển, chỉ một tình trạng viêm nhiễm cấp tính, lan rộng và có mủ ở các mô liên kết dưới da hoặc sâu bên trong cơ thể. Nó thường được hiểu là một dạng áp-xe nặng và lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué un flegmon au niveau de la main. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ổ viêm tấy ở bàn tay.)
- Un flegmon nécessite souvent un drainage chirurgical. (Một ổ viêm tấy thường cần phải được dẫn lưu bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flegmon de l'amygdale": viêm tấy amiđan, một biến chứng nặng của viêm amiđan.
- Le patient a été hospitalisé pour un flegmon de l'amygdale. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì viêm tấy amiđan.)
- "Flegmon phlegmoneux": một cách diễn đạt nhấn mạnh đặc tính lan tỏa và có mủ của ổ viêm.
Biến thể và từ gần giống
- Phlegmon (n): Đây là cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "flegmon". Đây là từ gốc Hy Lạp được sử dụng trong y học quốc tế.
- Le terme médical exact est "phlegmon". (Thuật ngữ y học chính xác là "phlegmon".)
- Abcès (n): áp-xe. Đây là từ thông dụng hơn, chỉ một ổ nhiễm trùng khu trú có mủ, trong khi "flegmon" thường chỉ tình trạng lan tỏa hơn.
- Cellulite infectieuse (n): viêm mô tế bào nhiễm trùng. Đây là thuật ngữ hiện đại hơn, mô tả một tình trạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation suppurée diffuse: viêm có mủ lan tỏa.
- Infection des tissus mous: nhiễm trùng mô mềm (thuật ngữ rộng hơn).
Lưu ý
- "Flegmon" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như abcès (áp-xe) hoặc infection (nhiễm trùng) để mô tả.
- Trong văn bản y khoa tiếng Việt, từ này thường được dịch là viêm tấy hoặc giữ nguyên dạng phlegmon.
danh từ giống đực
- như phlegmon