flegmon

Học thuật
Thân thiện
flegmon

Un médecin examine un flegmon sur le bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viêm tấy lan tỏa: "flegmon" là một thuật ngữ y học cổ điển, chỉ một tình trạng viêm nhiễm cấp tính, lan rộng mủcác liên kết dưới da hoặc sâu bên trong cơ thể. thường được hiểumột dạng áp-xe nặng lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un flegmon au niveau de la main. (Bác sĩ đã chẩn đoán mộtviêm tấybàn tay.)
    • Un flegmon nécessite souvent un drainage chirurgical. (Mộtviêm tấy thường cần phải được dẫn lưu bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flegmon de l'amygdale": viêm tấy amiđan, một biến chứng nặng của viêm amiđan.
    • Le patient a été hospitalisé pour un flegmon de l'amygdale. (Bệnh nhân đã được nhập viện viêm tấy amiđan.)
  • "Flegmon phlegmoneux": một cách diễn đạt nhấn mạnh đặc tính lan tỏa mủ củaviêm.
Biến thể từ gần giống
  • Phlegmon (n): Đâycách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "flegmon". Đâytừ gốc Hy Lạp được sử dụng trong y học quốc tế.
    • Le terme médical exact est "phlegmon". (Thuật ngữ y học chính xác là "phlegmon".)
  • Abcès (n): áp-xe. Đây là từ thông dụng hơn, chỉ mộtnhiễm trùng khu trú mủ, trong khi "flegmon" thường chỉ tình trạng lan tỏa hơn.
  • Cellulite infectieuse (n): viêm tế bào nhiễm trùng. Đâythuật ngữ hiện đại hơn, mô tả một tình trạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation suppurée diffuse: viêm mủ lan tỏa.
  • Infection des tissus mous: nhiễm trùng mềm (thuật ngữ rộng hơn).
Lưu ý
  • "Flegmon" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như abcès (áp-xe) hoặc infection (nhiễm trùng) để mô tả.
  • Trong văn bản y khoa tiếng Việt, từ này thường được dịchviêm tấy hoặc giữ nguyên dạng phlegmon.
flegmon

Un médecin examine un flegmon sur le bras d'un patient.

danh từ giống đực
  1. như phlegmon

Từ gần giống