phlegmon

/'flegmɔn/
danh từ giống đực
  1. (y học) viêm tấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phlegmon"

Từ có nhắc đến "phlegmon"

phlegmon
Le médecin examine un phlegmon sur le bras du patient.