flemme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thân mật):
- Tính lười nhác, sự uể oải: "Flemme" là một từ thông tục dùng để chỉ cảm giác lười biếng, không muốn làm gì, hoặc thiếu năng lượng để hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai la flemme de sortir ce soir. (Tôi thấy lười quá, không muốn ra ngoài tối nay.)
- Il a passé son dimanche dans un état de flemme totale. (Anh ấy đã trải qua ngày Chủ nhật trong tình trạng lười nhác hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la flemme (de faire quelque chose)": Cảm thấy lười, không có hứng thú hoặc năng lượng để làm việc gì đó.
- Elle a la flemme de faire la vaisselle. (Cô ấy lười rửa bát quá.)
"Tirer sa flemme": (Cách nói rất thân mật) Lười nhác, trốn việc.
- Arrête de tirer ta flemme et viens m'aider ! (Đừng có lười nữa và lại đây giúp tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Fainéant, e (adj/n): Lười biếng, kẻ lười nhác. (Từ này mạnh hơn và ít thân mật hơn "flemme").
- Paresse (n.f): Sự lười biếng. (Từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "flemme").
Từ đồng nghĩa
- Paresse: Sự lười biếng.
- Oisiveté: Sự nhàn rỗi.
- Mollesse: Sự ì ạch, uể oải.
Thành ngữ liên quan
"C'est trop la flemme !": (Thân mật) Lười quá đi!/Thật là ngại quá!
- Ranger ma chambre ? C'est trop la flemme ! (Dọn phòng tôi á? Lười quá đi!)
"Une flemme monumentale": Một sự lười nhác khủng khiếp.
- Ce lundi matin, j'ai une flemme monumentale. (Sáng thứ Hai này, tôi lười một cách khủng khiếp.)
danh từ giống cái
- (thân mật) tính đại lan, tính lười nhác
- Tirer sa flemmelười nhác