flamme

Học thuật
Thân thiện
flamme

Une flamme jaillit du bec du réchaud de camping.

Từ "flamme" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa là "ngọn lửa". Dưới đâymột số giải thích ví dụ sử dụng từ "flamme" để bạn hiểu hơn.

Định nghĩa cách sử dụng:
  1. Ngọn lửa: Từ "flamme" thường được dùng để chỉ lửa trong các tình huống khác nhau.

    • Ví dụ:
      • Flamme de bougie - ngọn lửa nến.
      • Les flammes dansent dans la cheminée - Những ngọn lửa nhảy múa trong ống khói.
  2. Đám cháy: Khi nói về một đám cháy lớn, ta cũng có thể sử dụng từ này.

    • Ví dụ:
      • La ville est en proie aux flammes - Thành phố bị cháy.
  3. Hình phạt thiêu: Trong bối cảnh hình phạt, "flamme" có thể chỉ hình phạt bị thiêu.

    • Ví dụ:
      • Condamné aux flammes - Bị thiêu.
  4. Ánh sáng quắc: "Flamme" cũng có thể được dùng để mô tả ánh sáng mạnh mẽ hoặc ánh mắt đầy nhiệt huyết.

    • Ví dụ:
      • Ses yeux jettent des flammes - Đôi mắt của anh ấy sáng quắc.
  5. Tình yêu nồng nàn: Từ này có thể chỉ cảm xúc mãnh liệt.

    • Ví dụ:
      • Déclarer sa flamme - Thổ lộ tình yêu nồng nàn.
  6. Cờ đuôi én: Trong quân sự, "flamme" có thể ám chỉ đến cờ đuôi én.

    • Ví dụ:
      • Le flambeau de la patrie - Ngọn đuốc của tổ quốc.
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Lumière: ánh sáng.
  • Incendie: đám cháy (thường chỉ những vụ cháy lớn).
  • Feu: lửa (cũng có thể dùng để chỉ ngọn lửa).
Cụm từ idioms:
  • Être tout feu tout flamme: Cụm từ này có nghĩarất nhiệt tình hoặc háo hức về điều đó.
  • Jeter feu et flamme: Cụm từ này có nghĩarất tức giận hoặc làm cho tình hình trở nên căng thẳng.
Chú ý phân biệt:
  • Flamme feu: "Flamme" thường chỉ ngọn lửa cụ thể, trong khi "feu" có thể chỉ lửa nói chung hoặc hành động đốt cháy.
  • Flammesố nhiều là "flammes", ví dụ: "Les flammes dévoraient tout" (Những ngọn lửa thiêu rụi mọi thứ).
flamme

Une flamme jaillit du bec du réchaud de camping.

danh từ giống cái
  1. ngọn lửa
    • Flamme de bougie
      ngọn lửa nến
  2. (số nhiều) đám cháy
    • Ville en proie aux flammes
      thành phố bị cháy
  3. (số nhiều) hình phạt thiêu, hỏa hình
    • Condammé aux flammes
      bị thiêu
  4. ánh sáng quắc
    • Yeux qui jettent des flammes
      mắt nhìn sáng quắc
  5. nhiệt tình; lửa lòng, tình yêu nồng nàn
    • Déclarer sa flamme
      thổ lộ tình yêu nồng nàn
  6. hình ngọn lửa
  7. (quân sự) cờ đuôi én (gắn trên đầu cái giáo)
    • être tout feu tout flamme
      xem feu
    • flammes éternelles
      hình phạt dưới địa ngục
    • flamme nationnale
      quốc kỳ (trên tàu biển)
    • jeter feu et flamme
      xem feu