flench
/flench/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặt khúc (cá voi): Hành động cắt hoặc chặt một con cá voi đã bị săn bắt thành từng khúc hoặc từng miếng lớn để dễ dàng xử lý, vận chuyển hoặc chế biến tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The whalers used large knives to flench the massive whale on the deck. (Những người săn cá voi dùng dao lớn để chặt khúc con cá voi khổng lồ trên boong tàu.)
- After the hunt, the crew's next task was to flench the carcass. (Sau cuộc săn, nhiệm vụ tiếp theo của thủy thủ đoàn là chặt khúc xác con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flench a whale": chặt khúc một con cá voi.
- The process to flench a whale is both labor-intensive and requires skill. (Quá trình chặt khúc một con cá voi vừa đòi hỏi nhiều sức lao động vừa cần có kỹ năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flinch: (động từ) Đây là một biến thể chính tả cũ của "flench" với cùng nghĩa. Tuy nhiên, từ "flinch" hiện đại phổ biến hơn với nghĩa "giật mình, co lại vì sợ hãi".
- He did not flinch from the difficult task. (Anh ấy không lùi bước trước nhiệm vụ khó khăn.) (Nghĩa hiện đại, khác biệt)
Từ đồng nghĩa
- Cut up: cắt ra, chặt ra (nghĩa chung).
- Butcher: mổ thịt, xẻ thịt (thường dùng cho gia súc).
- Carve: lạng thịt, cắt thịt (thường tỉ mỉ hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "flench" rất hiếm gặp và chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc công nghiệp săn bắt cá voi. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này hầu như không còn được dùng.
ngoại động từ
- chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)