flinch

/flinch/
Học thuật
Thân thiện
flinch

She flinched when the balloon popped unexpectedly.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giật mình, co rúm lại: Phản ứng nhanh, không tự chủ của cơ thể khi đột ngột sợ hãi, đau đớn hoặc khi thấy điều đó khó chịu.
    • Chùn bước, nao núng: Tỏ ra sợ hãi, do dự muốn rút lui trước một thử thách, khó khăn hoặc nghĩa vụ khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He didn't even flinch when the doctor gave him the injection. (Anh ấy thậm chí không hề giật mình khi bác sĩ tiêm cho anh.)
    • She flinched at the sight of the spider. ( ấy co rúm người lại khi nhìn thấy con nhện.)
    • We must not flinch from our responsibilities. (Chúng ta không được chùn bước trước trách nhiệm của mình.)
    • He never flinched in the face of danger. (Anh ấy chưa bao giờ nao núng trước nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without flinching": không chớp mắt, không do dự (thể hiện sự dũng cảm hoặc kiên định).
    • He told the difficult truth without flinching. (Anh ấy nói ra sự thật khó khăn không hề do dự.)
  • "to make someone flinch": làm cho ai đó giật mình/sợ hãi.
    • The sudden loud noise made everyone flinch. (Tiếng ồn lớn đột ngột làm mọi người giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flinchy (tính từ, ít dùng): dễ giật mình, nhút nhát.
  • Wince (động từ): Cũng có nghĩa giật mình, nhăn mặt (thường đau đớn về thể xác hoặc tinh thần). "Flinch" thường phản ứng toàn thân trước mối đe dọa, còn "wince" thường phản ứng trên khuôn mặt.
    • He winced as he touched the bruise. (Anh ấy nhăn mặt khi chạm vào vết bầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Recoil: giật lùi lại ( sợ hãi, ghê tởm).
  • Shrink: co lại, rút lui ( sợ hãi hoặc miễn cưỡng).
  • Cringe: co rúm người lại ( sợ hãi, bị đe dọa hoặc cảm thấy xấu hổ thay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flinch from (something): chùn bước, lảng tránh việc đó (thường việc khó khăn hoặc khó chịu).
    • He never flinched from telling the truth, no matter the consequences. (Anh ấy không bao giờ lảng tránh việc nói sự thật, bất kể hậu quả thế nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Not flinch an eyelid: Không chớp mắt, hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên hay sợ hãi.
    • She heard the shocking news and didn't flinch an eyelid. ( ấy nghe tin sốc không hề chớp mắt.)
flinch

She flinched when the balloon popped unexpectedly.

ngoại động từ
  1. (như) flench
nội động từ
  1. chùn bước, nao núng
    • to flinch from difficulties
      chùn bước trước khó khăn
  2. do dự, lưỡng lự, ngần ngại

Từ gần giống

Từ chứa "flinch"