flesher
/flesher/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ tể, người xẻ thịt: Một người có công việc lột da hoặc xẻ thịt động vật đã chết, đặc biệt là trong ngành thuộc da hoặc buôn bán thịt. Từ này thường được sử dụng trong tiếng địa phương ở Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flesher prepared the carcass for the tannery. (Người đồ tể đã chuẩn bị xác động vật cho xưởng thuộc da.)
- In the old market, the flesher was a common sight. (Trong khu chợ cũ, người đồ tể là một cảnh tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The flesher's trade": nghề đồ tể, nghề xẻ thịt.
- He learned the flesher's trade from his father. (Anh ấy học nghề đồ tể từ cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Flesh (n): thịt (phần mềm của cơ thể động vật hoặc người).
- Fleshing (n): hành động lột da hoặc xẻ thịt; cũng có thể chỉ một công cụ dùng trong việc này.
Từ đồng nghĩa
- Butcher: người bán thịt, đồ tể.
- Flayer: người lột da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flesher")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flesher")