flesher

/flesher/
Học thuật
Thân thiện
flesher

A flesher prepares a hide in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ tể, người xẻ thịt: Một người công việc lột da hoặc xẻ thịt động vật đã chết, đặc biệt trong ngành thuộc da hoặc buôn bán thịt. Từ này thường được sử dụng trong tiếng địa phương ở Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flesher prepared the carcass for the tannery. (Người đồ tể đã chuẩn bị xác động vật cho xưởng thuộc da.)
    • In the old market, the flesher was a common sight. (Trong khu chợ , người đồ tể một cảnh tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The flesher's trade": nghề đồ tể, nghề xẻ thịt.
    • He learned the flesher's trade from his father. (Anh ấy học nghề đồ tể từ cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flesh (n): thịt (phần mềm của cơ thể động vật hoặc người).
  • Fleshing (n): hành động lột da hoặc xẻ thịt; cũng có thể chỉ một công cụ dùng trong việc này.
Từ đồng nghĩa
  • Butcher: người bán thịt, đồ tể.
  • Flayer: người lột da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flesher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flesher")

flesher

A flesher prepares a hide in his workshop.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đồ tể

Từ gần giống