welsher

/'wel /
Học thuật
Thân thiện
welsher

A man is known as a welsher for refusing to pay a lost bet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ nuốt lời: Một người cố ý không trả tiền nợ hoặc không thanh toán một khoản cược họ đã thua, đặc biệt trong các hoạt động cược. Từ này mang tính miệt thị chỉ sự không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled a welsher after he left the racetrack without paying his lost bet. (Anh ta bị gọi là kẻ chạy làng sau khi rời trường đua không trả tiền cược đã thua.)
    • Don't lend him money; he has a reputation as a welsher. (Đừng cho hắn ta vay tiền; hắn nổi tiếng một kẻ nuốt lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh không chính thức hoặc thông tục, thường liên quan đến cờ bạc cược. Việc gọi ai đó "welsher" một lời buộc tội nghiêm trọng về đạo đức sự trung thực.
Biến thể từ gần giống
  • To welsh (động từ): Hành động lừa đảo bằng cách không trả nợ hoặc không thanh toán cược.
    • He tried to welsh on the deal. (Hắn ta đã cố gắng nuốt lời trong thỏa thuận.)
  • Welcher (danh từ): Một cách viết biến thể khác của "welsher", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: Kẻ lừa đảo.
  • Deadbeat: Kẻ trốn nợ, kẻ vay tiền không trả.
  • Defaulter: Người vỡ nợ, người không thanh toán.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ "welsher" nguồn gốc được cho từ một thành kiến chủng tộc chống lại người Wales (Welsh). Do đó, mặc dù vẫn được sử dụng, từ này ngày càng được coi tính xúc phạm phân biệt đối xử. Trong văn viết trung lập hoặc trang trọng, nên sử dụng các từ thay thế trung tính hơn như "defaulter" hoặc "swindler".
welsher

A man is known as a welsher for refusing to pay a lost bet.

danh từ
  1. người cầm cái chạy làng (đánh cá ngựa...)

Từ gần giống