fleureter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tán tỉnh, tán gái: Hành động nói chuyện, cư xử một cách nhẹ nhàng, tình tứ, thường là với phụ nữ, với mục đích tán tỉnh hoặc ve vãn. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le jeune homme aimait fleureter avec les demoiselles au bal. (Chàng trai trẻ thích tán tỉnh các cô gái tại buổi khiêu vũ.)
- Au lieu de travailler, il passe son temps à fleureter. (Thay vì làm việc, anh ta dành thời gian để tán gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh mang tính chất lịch sử để miêu tả hành vi tán tỉnh theo phong cách của những thế kỷ trước.
- Dans les romans du XVIIIe siècle, les personnages fleurettent souvent. (Trong các tiểu thuyết thế kỷ 18, các nhân vật thường hay tán tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleur (danh từ): bông hoa. Từ "fleureter" có nguồn gốc liên quan đến hình ảnh "vờn quanh những bông hoa" một cách nhẹ nhàng, tương tự như việc tán tỉnh.
- Flirter (động từ): tán tỉnh, ve vãn. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn nhiều so với "fleureter" để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Courtiser: tán tỉnh, theo đuổi (một cách trang trọng hoặc kiên trì).
- Conter fleurette: (thành ngữ) tán tỉnh bằng những lời đường mật, nói ngọt. Đây là một cụm từ gần như đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- Conter fleurette: tán tỉnh, nói những lời ngọt ngào, tán dương.
- Il lui conta fleurette pour la séduire. (Anh ta tán tỉnh cô ấy bằng những lời ngọt ngào để quyến rũ.)
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tán (gái)