fleurette

Học thuật
Thân thiện
fleurette

Une jeune fille cueille une petite fleurette dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa: Lời nói nhẹ nhàng, tình tứ dùng để ve vãn, tỏ tình với ai đó.
    • (Từ , nghĩa ) Hoa nhỏ: Một bông hoa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il lui a dit quelques fleurettes. (Anh ấy đã nói với ấy vài lời tán tỉnh.)
    • Elle était charmée par ses fleurettes. ( ấy bị quyến rũ bởi những lời nguyệt hoa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conter fleurettequelqu'un)": Buông lời nguyệt hoa, tán tỉnh (ai đó).
    • Il passe son temps à conter fleurette aux jeunes filles. (Anh ta dành thời gian để tán tỉnh các cô gái trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleureter (động từ, từ ): Nói những lời tán tỉnh, ve vãn.
  • Fleuret (danh từ giống đực): Một loại vũ khí trong môn đấu kiếm (kiếm ba cạnh); cũng có nghĩabông hoa nhỏ (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Galanterie: Lời nói ga-lăng, tán tỉnh.
  • Compliment: Lời khen, lời tán dương, có thể mang sắc thái tán tỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Conter fleurette"thành ngữ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này, mang nghĩa tán tỉnh.
fleurette

Une jeune fille cueille une petite fleurette dans le pré.

danh từ giống cái
  1. lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa
    • Conter fleurette
      buông lời nguyệt hoa
  2. (từ , nghĩa ) hoa nhỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fleurette"