fleurette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa: Lời nói nhẹ nhàng, tình tứ dùng để ve vãn, tỏ tình với ai đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hoa nhỏ: Một bông hoa nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il lui a dit quelques fleurettes. (Anh ấy đã nói với cô ấy vài lời tán tỉnh.)
- Elle était charmée par ses fleurettes. (Cô ấy bị quyến rũ bởi những lời nguyệt hoa của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conter fleurette (à quelqu'un)": Buông lời nguyệt hoa, tán tỉnh (ai đó).
- Il passe son temps à conter fleurette aux jeunes filles. (Anh ta dành thời gian để tán tỉnh các cô gái trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleureter (động từ, từ cũ): Nói những lời tán tỉnh, ve vãn.
- Fleuret (danh từ giống đực): Một loại vũ khí trong môn đấu kiếm (kiếm ba cạnh); cũng có nghĩa là bông hoa nhỏ (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
- Galanterie: Lời nói ga-lăng, tán tỉnh.
- Compliment: Lời khen, lời tán dương, có thể mang sắc thái tán tỉnh.
Thành ngữ liên quan
- "Conter fleurette" là thành ngữ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ này, mang nghĩa tán tỉnh.
danh từ giống cái
- lời tán tỉnh, lời nguyệt hoa
- Conter fleurettebuông lời nguyệt hoa
- (từ cũ, nghĩa cũ) hoa nhỏ