fleuret

/fleuret/
Học thuật
Thân thiện
fleuret

Le fleuret est utilisé pour s'entraîner à l'escrime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể dục thể thao) Kiếm tập: Một loại vũ khí nhẹ, đầu đệm tròn, được sử dụng để tập luyện hoặc thi đấu trong môn đấu kiếm.
    • (Kỹ thuật) Choòng: Một dụng cụ khoan dạng ống, dùng để lấy mẫu vật liệu (như đất đá) hoặc tạo lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les escrimeurs s'entraînent avec un fleuret. (Các vận động viên đấu kiếm tập luyện với một thanh kiếm tập.)
    • Le fleuret est une arme d'estoc. (Kiếm tậpmột loại vũ khí dùng để đâm.)
    • Le géologue a utilisé un fleuret pour prélever un échantillon de sol. (Nhà địa chất đã sử dụng một cái choòng để lấy mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirer au fleuret": Đấu kiếm bằng kiếm tập.

    • Il a commencé à tirer au fleuret à l'âge de dix ans. (Anh ấy bắt đầu đấu kiếm bằng kiếm tập từ năm mười tuổi.)
  • "Fleuret de sondage": Choòng khoan thăm dò.

    • Le fleuret de sondage permet d'analyser la composition du sous-sol. (Choòng khoan thăm dò cho phép phân tích thành phần của lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleurettiste (n): Vận động viên đấu kiếm (chuyên dùng kiếm tập).
  • Fleuretage (n): (Kỹ thuật) Hành động khoan bằng choòng.
Từ đồng nghĩa
  • Épée d'entraînement: Kiếm tập luyện (nghĩa thể thao).
  • Carottier: Máy khoan lấy mẫu (nghĩa kỹ thuật, gần nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Assaut au fleuret: Trận đấu kiếm tập.

    • L'assaut au fleuret demande rapidité et précision. (Trận đấu kiếm tập đòi hỏi sự nhanh nhẹn chính xác.)
  • Prélèvement au fleuret: Việc lấy mẫu bằng choòng.

    • Le prélèvement au fleuret a confirmé la présence d'argile. (Việc lấy mẫu bằng choòng đã xác nhận sự có mặt của đất sét.)
fleuret

Le fleuret est utilisé pour s'entraîner à l'escrime.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) kiếm tập (để tập đấu kiếm)
  2. (kỹ thuật) choòng

Từ gần giống

Từ chứa "fleuret"