fleurissant

Học thuật
Thân thiện
fleurissant

Le pré fleurissant est couvert de pâquerettes et de coquelicots.

Định nghĩa
  1. Tính từ (văn học):
    • Đầy hoa, tràn ngập hoa: Dùng để miêu tả một nơi chốn, cảnh vật rất nhiều hoa đang nở rộ, tạo nên vẻ đẹp tươi tốt rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jardin était fleurissant au printemps. (Khu vườn đầy hoa vào mùa xuân.)
    • Elle a décrit une vallée fleurissante dans son poème. ( ấy đã miêu tả một thung lũng tràn ngập hoa trong bài thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pré fleurissant": Đồng cỏ đầy hoa. Đâymột cụm danh từ cố định, thường gặp trong văn học.
    • Les moutons paissaient dans le pré fleurissant. (Những con cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ đầy hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleurir (động từ): Nở hoa, làm cho nở hoa.

    • Les cerisiers fleurissent en avril. (Cây anh đào nở hoa vào tháng Tư.)
  • Fleuri (tính từ): hoa, được trang trí bằng hoa; cũngnghĩa bóngphong phú, trau chuốt (về ngôn ngữ).

    • Un langage fleuri. (Một lối nói trau chuốt, bóng bẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Florissant: Thịnh vượng, phát đạt (nghĩa chính); cũng có thể hiểuđầy hoa (nghĩa gốc, ít dùng hơn).
  • Couvert de fleurs: Phủ đầy hoa.
Lưu ý
  • "Fleurissant"một tính từ mang sắc thái văn học, trang trọng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như (đầy hoa) hoặc (phủ đầy hoa).
  • Cần phân biệt với động từ "fleurissant" (dạng hiện tại phân từ của ), mặc dù cách viết giống nhau. Trong câu, vị trí chức năng ngữ pháp sẽ giúp xác định tính từ hay động từ.
    • Une plante fleurissant en été. (Một loài cây nở hoa vào mùa hè.) - Ở đây, "fleurissant"động từ.
fleurissant

Le pré fleurissant est couvert de pâquerettes et de coquelicots.

  1. (văn học) đầy hoa
    • Pré fleurissant
      đồng cỏ đầy hoa

Từ gần giống