florissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thịnh vượng, phát đạt: Dùng để mô tả một quốc gia, một nền kinh tế, một doanh nghiệp hoặc một thời kỳ đang trong tình trạng phát triển mạnh mẽ và thành công.
- Rạng rỡ, tươi tắn, phơi phới: Dùng để mô tả vẻ ngoài tươi trẻ, tràn đầy sức sống, thường là về ngoại hình hoặc tinh thần của một người.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "thịnh vượng":
- L'économie du pays est florissante. (Nền kinh tế của đất nước đang thịnh vượng.)
- C'est une entreprise florissante. (Đó là một doanh nghiệp phát đạt.)
Với nghĩa "rạng rỡ":
- Elle a une santé florissante. (Cô ấy có một sức khỏe rạng rỡ / dồi dào.)
- Une jeunesse florissante. (Tuổi trẻ phơi phới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âge florissant": Thời kỳ hoàng kim, thời kỳ cực thịnh.
- L'âge florissant de la Renaissance. (Thời kỳ hoàng kim của Phục Hưng.)
"Commerce florissant": Thương mại phát đạt.
- La ville doit sa richesse à un commerce florissant. (Thành phố có được sự giàu có nhờ vào một nền thương mại phát đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Florir (động từ): Nở hoa; phát triển thịnh vượng.
- Les roses fleurissent au printemps. (Những bông hồng nở vào mùa xuân.)
- Les arts fleurissent sous son règne. (Nghệ thuật phát triển thịnh vượng dưới triều đại của ông.)
Fleur (danh từ): Hoa; (nghĩa bóng) thời kỳ đẹp nhất, tinh túy.
- La fleur de sa jeunesse. (Tuổi thanh xuân tươi đẹp của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Prospère: Thịnh vượng, phồn thịnh.
- Radiant: Rạng rỡ, rực rỡ.
- Épanoui: Nở rộ, tràn đầy sức sống (dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Déclinant: Đang suy tàn.
- Morne: Ảm đạm, u sầu.
- En crise: Đang khủng hoảng.
tính từ
- thịnh vượng
- Pays florissantnước thịnh vượng
- phơi phới, rạng rỡ
- Mine florissantevẻ mặt rạng rỡ