fleuron

/fleuron/
Học thuật
Thân thiện
fleuron

A small fleuron adorns the top of the stone column.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí hình hoa nhỏ: Một chi tiết trang trí, thường được chạm khắc hoặc đúc, hình dáng cách điệu của một bông hoa, cây, hoặc chồi non. thường xuất hiện trong kiến trúc, trên đồ đạc, đồng tiền, hoặc sách in.
    • Đồ chạm hình hoa, đồ khắc hình hoa: Chỉ chung các đồ vật hoặc chi tiết được tạo hình với hoa văn hoa để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient coin was adorned with a delicate fleuron at its center. (Đồng tiền cổ được trang trí bằng một vật chạm hình hoa tinh xảotrung tâm.)
    • The printer added a fleuron to the chapter heading for an elegant touch. (Người thợ in đã thêm một họa tiết hoa vào đầu chương để tạo điểm nhấn thanh lịch.)
    • The stone fleuron on the cathedral's spire gleamed in the sunlight. (Vật trang trí hình hoa bằng đá trên chóp tháp nhà thờ lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành in ấn xuất bản: "Fleuron" thường được dùng để chỉ một tự trang trí (dingbat) hình hoa , được sử dụng làm điểm nhấn thẩm mỹ trong sách, tài liệu, hoặc trên bìa sách.

    • The book designer selected a simple ivy fleuron to separate sections. (Nhà thiết kế sách đã chọn một họa tiết hoa hình cây thường xuân đơn giản để phân cách các phần.)
  • Trong ẩm thực: Đôi khi, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một trang trí nhỏ hình hoa trên món ăn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

    • The chef placed a carrot fleuron on top of the pâté. (Đầu bếp đặt một hoa văn hình hoa bằng cà rốt lên trên món pa-.)
Biến thể từ gần giống
  • Floret (n): Hoa nhỏ, đặc biệt một bông hoa con trong một cụm hoa lớn (như súp ). Khác với "fleuron" thường vật trang trí nhân tạo.
  • Rosette (n): Hoa thị, một vật trang trí hình tròn giống như bông hồng, thường bằng ruy-băng, đá, hoặc thạch cao. Có thể tương tự về chức năng trang trí nhưng hình dáng khác.
  • Acanthus (n): Họa tiết cây ô rô, một -típ trang trí phổ biến trong kiến trức cổ điển, thường phức tạp hơn một "fleuron" đơn giản.
Từ đồng nghĩa
  • Floral ornament: Đồ trang trí hình hoa.
  • Decorative motif: Họa tiết trang trí.
  • Arabesque: Họa tiết Arabesque (thường đường uốn lượn phức tạp kết hợp với hoa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "fleuron")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fleuron")

fleuron

A small fleuron adorns the top of the stone column.

danh từ
  1. vật trang trí hình hoa nhỏ (trong kiến trúc, trên đồng tiền...)
  2. đồ chạm hình hoa, đồ khắc hình hoa