fleuron

/fleuron/
danh từ giống đực
  1. hình hoa (trang trí)
  2. (thực vật học) hoa chiếc (trong cụm hoa họ cúc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fleuron"

fleuron
Un fleuron orne le sommet de la grille en fer forgé.