fleuron

/fleuron/
Học thuật
Thân thiện
fleuron

Un fleuron orne le sommet de la grille en fer forgé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình hoa (trang trí): Một yếu tố trang trí kiến trúc hoặc họa tiết hình dạng giống một bông hoa, thường được chạm khắc hoặc đúc.
    • (Thực vật học) Hoa chiếc: Một bông hoa nhỏ riêng lẻ tạo nên một phần của cụm hoa lớn hơn, đặc biệt trong họ Cúc (Asteraceae).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa trang trí:

    • Le chapiteau de la colonne est orné d'un fleuron délicat. (Đầu cột được trang trí bằng một hình hoa tinh xảo.)
    • Les fleurons sculptés sur la façade du château sont magnifiques. (Những hình hoa được chạm khắc trên mặt tiền lâu đài thật tuyệt đẹp.)
  • Với nghĩa thực vật học:

    • L'inflorescence du tournesol est composée de nombreux fleurons. (Cụm hoa của cây hướng dương được cấu tạo từ nhiều hoa chiếc.)
    • Chaque fleuron dans cette marguerite peut produire une graine. (Mỗi hoa chiếc trong cây cúc này có thể tạo ra một hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fleuron de...": (Nghĩa bóng) Niềm tự hào, viên ngọc quý, phần tử ưu tú nhất của một nhóm hoặc bộ sưu tập.
    • Cette pièce de musée est le fleuron de notre collection nationale. (Hiện vật bảo tàng nàyviên ngọc quý trong bộ sưu tập quốc gia của chúng tôi.)
    • Cette entreprise est le fleuron de l'industrie automobile française. (Công ty nàyniềm tự hào của ngành công nghiệp ô Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleurette (n.f): Bông hoa nhỏ; cũngnghĩa bónglời nói ngọt ngào, tán tỉnh.
  • Floral, -e, -aux (adj): Thuộc về hoa.
  • Fleuri, -e (adj): hoa, nở hoa; (nghĩa bóng) phong phú, trau chuốt (về ngôn từ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la décoration: Motif floral, ornement floral, rosace (hoa thị).
  • Pour la botanique: Fleur élémentaire.
  • Au sens figuré (le fleuron de...): Joyau, pièce maîtresse, fierté, élite.
Thành ngữ liên quan
  • Être le fleuron de...: Là niềm kiêu hãnh, là thành tựu xuất sắc nhất của...
    • Ce lycée est le fleuron de l'enseignement public dans la région. (Ngôi trường trung học này niềm kiêu hãnh của nền giáo dục công lập trong vùng.)
fleuron

Un fleuron orne le sommet de la grille en fer forgé.

danh từ giống đực
  1. hình hoa (trang trí)
  2. (thực vật học) hoa chiếc (trong cụm hoa họ cúc)

Từ gần giống

Từ chứa "fleuron"