fleuronné

tính từ
  1. cải hoa, trang trí hình hoa
    • Lettres fleuronnées
      chữ cái cải hoa
  2. (thực vật học) gồm hoa chiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fleuronné
Une lettre fleuronnée orne le début du chapitre.