fleuronné

Học thuật
Thân thiện
fleuronné

Une lettre fleuronnée orne le début du chapitre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cải hoa, trang trí hình hoa: Dùng để mô tả một vật, đặc biệttrong nghệ thuật trang trí, thư pháp hoặc kiến trúc, được tô điểm bằng những họa tiết hình hoa hoặc cách điệu.
    • (Thuộc về thực vật học) Gồm hoa chiếc: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả cấu trúc của một cụm hoa hoặc một bộ phận thực vật được tạo thành từ các bông hoa riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le manuscrit médiéval présente une initiale fleuronnée magnifique. (Bản thảo thời trung cổ có một chữ cái đầu được cải hoa tuyệt đẹp.)
    • La bordure fleuronnée du tapis est un travail artisanal délicat. (Đường viền trang trí hình hoa của tấm thảmmột công việc thủ công tinh xảo.)
    • En botanique, une inflorescence fleuronnée est caractéristique de certaines familles de plantes. (Trong thực vật học, một cụm hoa gồm hoa chiếcđặc trưng của một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lettres fleuronnées": Cụm từ cố định chỉ những chữ cái, thườngchữ cái đầu trong các bản thảo cổ, được trang trí công phu với các họa tiết hoa uốn lượn.
    • Les lettres fleuronnées des enluminures demandaient des mois de travail. (Những chữ cái cải hoa trong tranh minh họa sách cổ đòi hỏi nhiều tháng làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleuron (danh từ): Hoa trang trí, họa tiết hình hoa; (nghĩa bóng) niềm tự hào, phần đẹp nhất.

    • Le clocher est le fleuron de l'architecture de ce village. (Tháp chuôngniềm tự hào của kiến trúc ngôi làng này.)
  • Fleurer (động từ): Tỏa hương thơm (cổ văn hoặc văn chương).

  • Fleurir (động từ): Nở hoa; làm đẹp, trang hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Orné de fleurs: Được trang trí bằng hoa.
  • Décoré de motifs floraux: Được trang trí bằng họa tiết hoa.
  • (Về thực vật) Composé de fleurons: Được cấu tạo từ các hoa nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Sobre: Giản dị, không trang trí.
  • Dépouillé: Mộc mạc, không điểm .
  • Nu: Trần trụi, không trang hoàng.
Lưu ý sử dụng
  • "Fleuronné" chủ yếumột tính từ mang tính mô tả trang trí hoặc thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ít phổ biến hơn so với các từ đơn giản như "décoré" (được trang trí).
  • Khi dùng trong lĩnh vực thực vật học, một thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
fleuronné

Une lettre fleuronnée orne le début du chapitre.

tính từ
  1. cải hoa, trang trí hình hoa
    • Lettres fleuronnées
      chữ cái cải hoa
  2. (thực vật học) gồm hoa chiếc

Từ gần giống