flews
/flews/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Môi sệ xuống (ở chó săn): "Flews" là một thuật ngữ chuyên dùng để chỉ phần môi trên dày và sệ xuống, đặc biệt là ở một số giống chó săn như Bloodhound hoặc Basset Hound. Phần môi này thường chảy xệ và có thể chứa nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bloodhound's flews are long and help to trap scent particles. (Phần môi sệ của chó Bloodhound rất dài và giúp giữ lại các hạt mùi.)
- When the dog panted, its wet flews flapped. (Khi con chó thở hổn hển, phần môi sệ ướt của nó đập phành phạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về đặc điểm giải phẫu của chó, đặc biệt là trong các cuộc thi chó giống hoặc các bài mô tả giống chó.
- The breed standard calls for deep and pendulous flews. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu phần môi sệ phải sâu và chảy xệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lips (n): môi (từ chung chung cho tất cả các loài, không mang sắc thái chuyên môn như "flews").
- Jowls (n): phần da và thịt xệ xuống ở hàm dưới hoặc má (thường dùng cho người hoặc một số động vật).
Từ đồng nghĩa
- Drooping lips: môi chảy xệ (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Pendulous lips: môi lòng thòng (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
- "Flews" là một danh từ luôn ở dạng số nhiều. Không có dạng số ít "flew" với nghĩa này.
- Đây là một từ rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản về chó giống, săn bắn hoặc thú y.
danh từ số nhiều
- môi sễ xuống (chó săn)