flews

/flews/
Học thuật
Thân thiện
flews

A bloodhound's long, drooping flews hang down as it sniffs the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Môi sệ xuống (ở chó săn): "Flews" một thuật ngữ chuyên dùng để chỉ phần môi trên dày sệ xuống, đặc biệt một số giống chó săn như Bloodhound hoặc Basset Hound. Phần môi này thường chảy xệ có thể chứa nước bọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bloodhound's flews are long and help to trap scent particles. (Phần môi sệ của chó Bloodhound rất dài giúp giữ lại các hạt mùi.)
    • When the dog panted, its wet flews flapped. (Khi con chó thở hổn hển, phần môi sệ ướt của đập phành phạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về đặc điểm giải phẫu của chó, đặc biệt trong các cuộc thi chó giống hoặc các bài mô tả giống chó.
    • The breed standard calls for deep and pendulous flews. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu phần môi sệ phải sâu chảy xệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lips (n): môi (từ chung chung cho tất cả các loài, không mang sắc thái chuyên môn như "flews").
  • Jowls (n): phần da thịt xệ xuốnghàm dưới hoặc (thường dùng cho người hoặc một số động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Drooping lips: môi chảy xệ (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Pendulous lips: môi lòng thòng (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
  • "Flews" một danh từ luôndạng số nhiều. Không dạng số ít "flew" với nghĩa này.
  • Đây một từ rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản về chó giống, săn bắn hoặc thú y.
flews

A bloodhound's long, drooping flews hang down as it sniffs the ground.

danh từ số nhiều
  1. môi sễ xuống (chó săn)

Từ gần giống