floss

/floss/
danh từ
  1. sồi
  2. sồi, vải sồi
  3. quần áo sồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "floss"

Từ có nhắc đến "floss"

floss
A child carefully uses floss to clean between their teeth.