floss

/floss/
Học thuật
Thân thiện
floss

A child carefully uses floss to clean between their teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỉ nha khoa: Một sợi chỉ mảnh, mềm, thường làm từ nylon hoặc nhựa, dùng để làm sạch kẽ răng.
    • , sợi mềm: Một loại sợi mềm, xốp, thường lụa hoặc sợi nhân tạo, dùng trong thêu thùa.
  2. Động từ:

    • Dùng chỉ nha khoa: Hành động làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't forget to buy dental floss at the store. (Đừng quên mua chỉ nha khoacửa hàng.)
    • She used red floss to embroider the flowers. ( ấy đã dùng sợi màu đỏ để thêu những bông hoa.)
  • Động từ:

    • You should floss at least once a day. (Bạn nên dùng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày.)
    • The dentist asked if I floss regularly. (Nha sĩ hỏi tôi thường xuyên dùng chỉ nha khoa không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To floss something": Làm sạch một thứ đó bằng cách dùng chỉ hoặc sợi tương tự.
    • He carefully flossed the debris from between the gears. (Anh ấy cẩn thận lấy mảnh vụn ra từ giữa các bánh răng bằng một sợi chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dental floss (n): Chỉ nha khoa (từ ghép phổ biến).
    • This brand of dental floss is mint-flavored. (Nhãn hiệu chỉ nha khoa này hương bạc hà.)
  • Flossy (adj): Mềm mại, mượt như .
    • The kitten has flossy fur. (Chú mèo con bộ lông mềm mượt như .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chỉ nha khoa): interdental cleaner (dụng cụ làm sạch kẽ răng).
  • Danh từ (nghĩa sợi): thread (chỉ), silk ( lụa), strand (sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Floss out: Lấy (thứ ) ra bằng chỉ hoặc sợi mảnh.
    • I had to floss out a piece of food stuck in my teeth. (Tôi phải dùng chỉ để lấy một mẩu thức ăn mắc trong răng ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "floss" một mình.
floss

A child carefully uses floss to clean between their teeth.

danh từ
  1. sồi
  2. sồi, vải sồi
  3. quần áo sồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "floss"

Từ có nhắc đến "floss"