floss
/floss/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ nha khoa: Một sợi chỉ mảnh, mềm, thường làm từ nylon hoặc nhựa, dùng để làm sạch kẽ răng.
- Tơ, sợi mềm: Một loại sợi mềm, xốp, thường là tơ lụa hoặc sợi nhân tạo, dùng trong thêu thùa.
Động từ:
- Dùng chỉ nha khoa: Hành động làm sạch kẽ răng bằng chỉ nha khoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't forget to buy dental floss at the store. (Đừng quên mua chỉ nha khoa ở cửa hàng.)
- She used red floss to embroider the flowers. (Cô ấy đã dùng sợi tơ màu đỏ để thêu những bông hoa.)
Động từ:
- You should floss at least once a day. (Bạn nên dùng chỉ nha khoa ít nhất một lần mỗi ngày.)
- The dentist asked if I floss regularly. (Nha sĩ hỏi tôi có thường xuyên dùng chỉ nha khoa không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To floss something": Làm sạch một thứ gì đó bằng cách dùng chỉ hoặc sợi tương tự.
- He carefully flossed the debris from between the gears. (Anh ấy cẩn thận lấy mảnh vụn ra từ giữa các bánh răng bằng một sợi chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dental floss (n): Chỉ nha khoa (từ ghép phổ biến).
- This brand of dental floss is mint-flavored. (Nhãn hiệu chỉ nha khoa này có hương bạc hà.)
- Flossy (adj): Mềm mại, mượt như tơ.
- The kitten has flossy fur. (Chú mèo con có bộ lông mềm mượt như tơ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chỉ nha khoa): interdental cleaner (dụng cụ làm sạch kẽ răng).
- Danh từ (nghĩa sợi): thread (chỉ), silk (tơ lụa), strand (sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Floss out: Lấy (thứ gì) ra bằng chỉ hoặc sợi mảnh.
- I had to floss out a piece of food stuck in my teeth. (Tôi phải dùng chỉ để lấy một mẩu thức ăn mắc trong răng ra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "floss" một mình.
danh từ
- tơ sồi
- sồi, vải sồi
- quần áo sồi