flexional

/flexional/
Học thuật
Thân thiện
flexional

The linguist explained that Latin is a flexional language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về ngôn ngữ học) biến tố: Chỉ đặc tính của một ngôn ngữ hoặc một từ hình thái thay đổi (biến tố) để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp như thì, cách, ngôi, số, giống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Latin is a highly flexional language. (Tiếng Latin một ngôn ngữ biến tố cao.)
    • The flexional endings of verbs indicate tense and person. (Các phần kết thúc biến tố của động từ biểu thị thì ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flexional morphology": hình thái học biến tố.
    • The course focuses on the flexional morphology of ancient Greek. (Khóa học tập trung vào hình thái học biến tố của tiếng Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflectional (adj): (thuộc về) biến tố. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "flexional".

    • English has few inflectional endings compared to Russian. (Tiếng Anh ít phần kết thúc biến tố hơn so với tiếng Nga.)
  • Inflection (n): Sự biến tố; hình thái biến tố.

    • The inflection of nouns in German depends on case, gender, and number. (Sự biến tố của danh từ trong tiếng Đức phụ thuộc vào cách, giống số.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflectional: (thuộc về) biến tố.
  • Fusional: (thuộc loại hình) chắp dính/biến tố (một cách phân loại ngôn ngữ).
Lưu ý
  • "Flexional" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật hiện đại, từ "inflectional" được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương đương.
flexional

The linguist explained that Latin is a flexional language.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) biến tố

Từ gần giống

Từ chứa "flexional"

Từ có nhắc đến "flexional"