flexionless

/flexionless/
Học thuật
Thân thiện
flexionless

A flexionless language uses word order to show grammatical relationships.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Không biến tố: Thuộc về hoặc mô tả một ngôn ngữ, từ, hoặc cấu trúc ngữ pháp không sử dụng sự thay đổi hình thái của từ (biến tố) để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp như thì, cách, ngôi, số, giống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chinese is considered a flexionless language. (Tiếng Trung Quốc được coi một ngôn ngữ không biến tố.)
    • In this grammar, nouns are flexionless and do not change form for case or number. (Trong ngữ pháp này, danh từ không biến tố không thay đổi hình thức theo cách hay số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học để so sánh các loại hình ngôn ngữ.
    • Linguists analyze how meaning is conveyed in flexionless languages through word order and particles. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách thức biểu đạt ý nghĩa trong các ngôn ngữ không biến tố thông qua trật tự từ các tiểu từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflectional (adj): (thuộc về) biến tố.
    • English has inflectional endings like '-s' for plural nouns. (Tiếng Anh các hậu tố biến tố như '-s' cho danh từ số nhiều.)
  • Analytic language (n): Ngôn ngữ phân tích (một loại hình ngôn ngữ dựa nhiều vào trật tự từ từ chức năng hơn biến tố, thường đồng nghĩa với "flexionless" trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Isolating: (thuộc ngôn ngữ) đơn lập, phân tích.
  • Uninflected: không bị biến đổi hình thái.
Từ trái nghĩa
  • Inflectional: biến tố.
  • Synthetic: (thuộc ngôn ngữ) tổng hợp, sử dụng biến tố.
flexionless

A flexionless language uses word order to show grammatical relationships.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) không biến tố

Từ chứa "flexionless"