flexionnel

Học thuật
Thân thiện
flexionnel

Une langue flexionnelle modifie la forme des mots pour exprimer des relations grammaticales.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự biến tố: Mô tả đặc điểm của một ngôn ngữ hoặc một yếu tố ngôn ngữ sử dụng các biến tố (flexions) để biểu thị các mối quan hệ ngữ pháp như thì, cách, ngôi, số, giống.
    • hình thái thay đổi: Chỉ một từ có thể thay đổi hình thái (thườngbằng cách thêm hậu tố hoặc thay đổi bên trong từ) để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le latin est une langue flexionnelle. (Tiếng Latinh là một ngôn ngữ biến tố.)
    • Le système flexionnel du russe est très complexe. (Hệ thống biến tố của tiếng Nga rất phức tạp.)
    • Ces verbes ont un paradigme flexionnel riche. (Những động từ này có một mô hình biến tố phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphologie flexionnelle": Hình thái học biến tố, nghiên cứu về các biến tố của từ.

    • La morphologie flexionnelle étudie les variations des mots. (Hình thái học biến tố nghiên cứu các biến thể của từ.)
  • "Marque flexionnelle": Dấu hiệu biến tố, yếu tố ngôn ngữ (như hậu tố) biểu thị một chức năng ngữ pháp.

    • Le "-s" est une marque flexionnelle du pluriel en français. ("-s" là một dấu hiệu biến tố của số nhiều trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexion (danh từ giống cái): Sự biến tố, hình thái biến tố.

    • La flexion du nom indique le cas et le nombre. (Sự biến tố của danh từ chỉ ra cách số.)
  • Flexionnellement (trạng từ): Một cách biến tố.

    • Ce verbe se conjugue flexionnellement. (Động từ này được chia một cách biến tố.)
  • Non-flexionnel (tính từ): Không biến tố.

    • L'anglais moderne est une langue plutôt non-flexionnelle. (Tiếng Anh hiện đạimột ngôn ngữ khá không biến tố.)
Từ đồng nghĩa
  • À flexions: biến tố.
  • Fusional (trong ngôn ngữ học typological): Thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính/hòa kết (thường đặc điểm biến tố phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Analytique (tính từ): Phân tích (ngôn ngữ sử dụng trợ từ trật tự từ thay vì biến tố).
  • Isolant (tính từ): Đơn lập (ngôn ngữ không hoặc rất ít biến tố).
  • Invariable (tính từ): Bất biến, không thay đổi hình thái.
flexionnel

Une langue flexionnelle modifie la forme des mots pour exprimer des relations grammaticales.

tính từ
  1. xem flexion
    • Langue flexionnelle
      ngôn ngữ biến tố

Từ chứa "flexionnel"