flexouse
/flexouse/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Uốn khúc ngoằn ngoèo: "flexouse" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả hình dạng uốn cong, quanh co, không thẳng của một bộ phận cây, chẳng hạn như thân, cành hoặc rễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has a flexouse stem that winds around the support. (Cây có một thân uốn khúc ngoằn ngoèo quấn quanh giá đỡ.)
- Botanists study the flexouse roots of certain species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những rễ uốn khúc của một số loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flexouse growth habit": kiểu sinh trưởng uốn khúc.
- This vine is characterized by its flexouse growth habit. (Loài dây leo này được đặc trưng bởi kiểu sinh trưởng uốn khúc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Flexuosity (danh từ): tính chất uốn khúc, sự ngoằn ngoèo.
- The flexuosity of the branch makes it unique. (Tính chất uốn khúc của cành cây khiến nó trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Sinuous: quanh co, uốn lượn.
- Winding: uốn khúc, quanh co.
- Twisting: xoắn, uốn cong.
Lưu ý
- "Flexouse" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (thực vật học) uốn khúc ngoằn ngoèo