flexuous
/flexuous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong queo, uốn khúc: Mô tả một vật có hình dạng không thẳng, mà có nhiều chỗ uốn lượn, quanh co một cách mềm mại.
- Không thẳng tắp, quanh co: Thường dùng để mô tả đường đi, dòng chảy, hoặc hình dạng của vật thể có nhiều khúc cong nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flexuous path through the forest was beautiful. (Con đường uốn khúc xuyên qua khu rừng thật đẹp.)
- We followed the flexuous course of the river. (Chúng tôi đi theo dòng chảy quanh co của con sông.)
- The plant has long, flexuous stems. (Cây có những thân dài và cong queo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong văn chương: "Flexuous" thường được dùng trong văn mô tả để tạo hình ảnh sinh động về sự uyển chuyển, mềm mại.
- Her flexuous movements captivated the audience. (Những chuyển động uyển chuyển của cô ấy đã thu hút khán giả.)
- Trong sinh học: Dùng để mô tả hình thái của thực vật hoặc một số cấu trúc tự nhiên.
- The microscope revealed flexuous bacterial filaments. (Kính hiển vi cho thấy những sợi vi khuẩn hình uốn khúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Flexuosity (danh từ): Tính chất cong queo, uốn khúc.
- The flexuosity of the vine made it hard to handle. (Tính chất uốn khúc của dây leo khiến nó khó xử lý.)
- Flex (động từ): Uốn cong, làm cong.
- Flexible (tính từ): Linh hoạt, dễ uốn cong (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Winding: quanh co, uốn lượn.
- Sinuous: khúc khuỷu, ngoằn ngoèo (nhấn mạnh các đường cong nhẹ nhàng).
- Curving: cong, có đường cong.
- Meandering: uốn khúc, quanh co (thường dùng cho sông).
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Direct: trực tiếp, thẳng.
- Linear: tuyến tính, thẳng.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "flexuous" mang tính học thuật và mô tả nhiều hơn là từ thông dụng. Nó phù hợp với văn viết, mô tả khoa học hoặc văn chương hơn là hội thoại hàng ngày.
- Sắc thái: Nhấn mạnh vẻ đẹp mềm mại, tự nhiên của đường cong, không mang nghĩa gắt gỏng, đột ngột như "zigzag".
tính từ
- cong queo, uốn khúc