flexure

/flexure/
Học thuật
Thân thiện
flexure

Une couche de roche présente une flexure dans le paysage montagneux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, Địa chất) Nếp oằn: Chỉ một cấu trúc địa chất hình thành do sự uốn cong của các lớp đá, thường do lực nén tác động lên vỏ Trái Đất. Đâymột dạng biến dạng dẻo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flexure du terrain est visible sur cette carte géologique. (Nếp oằn của địa hình có thể thấy được trên bản đồ địa chất này.)
    • Les couches sédimentaires présentent une flexure importante. (Các lớp trầm tích thể hiện một nếp oằn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flexure continentale": nếp oằn lục địa, chỉ sự uốn cong quy mô lớn của vỏ lục địa.

    • La formation de cette chaîne de montagnes est liée à une flexure continentale. (Sự hình thành dãy núi này liên quan đến một nếp oằn lục địa.)
  • "Flexure lithosphérique": nếp oằn thạch quyển, mô tả sự uốn cong của lớp thạch quyển dưới tải trọng (ví dụ: do băng hà hoặc núi lửa).

    • Le poids de la calotte glaciaire a provoqué une flexure lithosphérique. (Trọng lượng của chỏm băng đã gây ra một nếp oằn thạch quyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fléchir (động từ): uốn cong, làm cong.

    • La plaque fléchit sous la pression. (Tấm kim loại uốn cong dưới áp lực.)
  • Flexion (danh từ giống cái): sự uốn cong, sự cúi (thường dùng trong cơ học, giải phẫu).

    • La flexion du genou. (Sự gập đầu gối.)
  • Flexueux/flexueuse (tính từ): quanh co, uốn khúc (thường mô tả đường đi, dòng sông).

    • Un chemin flexueux. (Một con đường quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Pli (danh từ giống đực): nếp uốn, nếp gấp (trong địa chất: chỉ một nếp uốn, có thể đối xứng hoặc không như flexure).
  • Déformation (danh từ giống cái): sự biến dạng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả flexure).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ chuyên môn này.)

flexure

Une couche de roche présente une flexure dans le paysage montagneux.

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) nếp oằn

Từ gần giống