flexure

/flexure/
danh từ
  1. sự uốn cong
  2. chỗ uốn cong, chỗ rẽ
  3. (toán học) độ uốn
  4. (địa ,địa chất) nếp oằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

flexure
The child demonstrates the flexure of her elbow.