flibuster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm cướp biển: Hành động đi cướp bóc trên biển, thường chỉ các hoạt động của hải tặc ở vùng biển Tây Ấn trong lịch sử.
- Ngoại động từ (thân mật):
- Ăn cắp, xoáy: Hành động lấy trộm một cách nhanh chóng, tinh quái hoặc lén lút, thường là một món đồ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Au XVIIe siècle, beaucoup d'aventuriers flibustaient dans les Caraïbes. (Vào thế kỷ 17, nhiều nhà thám hiểm đã làm cướp biển ở vùng Caribe.)
- Ngoại động từ:
- Quelqu'un a flibusté mon stylo sur mon bureau ! (Ai đó đã xoáy mất cây bút của tôi trên bàn làm việc rồi!)
- Il m'a flibusté quelques biscuits sans que je m'en aperçoive. (Nó đã ăn cắp của tôi vài cái bánh quy mà tôi không hề hay biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "vrijbuiter" (kẻ cướp tự do), ban đầu chỉ các nhà thám hiểm và cướp biển hoạt động ở Tây Ấn. Nghĩa thân mật "ăn cắp vặt" là một sự mở rộng nghĩa sau này, mô tả hành động nhanh và lén lút như cách hoạt động của cướp biển.
Biến thể và từ gần giống
- Flibustier (danh từ giống đực): tên cướp biển, kẻ cướp biển.
- Les flibustiers attaquaient les galions espagnols. (Những tên cướp biển tấn công các thuyền buồm Tây Ban Nha.)
- Flibuste (danh từ giống cái): nghề cướp biển, hành động cướp biển.
- Ils se sont livrés à la flibuste. (Họ đã lao vào nghề cướp biển.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cướp biển": (cướp biển), (cướp bóc trên biển).
- Nghĩa "ăn cắp" (thân mật): (xoáy, ăn cắp), (vồ lấy, chiếm đoạt), (ăn cắp).
nội động từ
- cướp biển
ngoại động từ
- (thân mật) ăn cắp, xoáy