flibustier

danh từ giống đực
  1. kẻ bất lương, đồ ăn cắp
  2. (sử học) tên cướp biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flibustier
Un flibustier hisse le drapeau noir sur son navire.