flighted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông vũ, có lông chim: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là mũi tên, được gắn lông vũ ở phần đuôi để ổn định đường bay.
- Có cánh, được trang bị cánh: (Nghĩa mở rộng) Có thể chỉ một vật thể được thiết kế để bay hoặc có bộ phận giống như cánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The archer used flighted arrows for better accuracy. (Cung thủ đã sử dụng những mũi tên có lông vũ để đạt độ chính xác cao hơn.)
- In heraldry, a bird is often depicted as flighted. (Trong huy hiệu học, một con chim thường được mô tả là có lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thể thao (golf): Thuật ngữ "flighted" có thể mô tả một cú đánh bóng golf có quỹ đạo thấp và kiểm soát, trái ngược với quỹ đạo cao.
- He hit a flighted iron shot into the green. (Anh ấy thực hiện một cú đánh sắt có quỹ đạo thấp và kiểm soát vào vùng green.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight (danh từ): Chuyến bay; sự bay; đàn (chim).
- Flightless (tính từ): Không biết bay.
- Flighty (tính từ): Hay thay đổi, bồn chồn, không ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Feathered: Có lông vũ.
- Plumed: Có lông trang trí, có chùm lông.
Lưu ý
- Từ "flighted" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như bắn cung, thể thao (golf) hoặc văn chương mô tả. Nghĩa phổ biến và trực tiếp nhất là "có lông vũ" (như trên mũi tên).
Adjective
- có lông vũ, lông chim