feathered

/'feðəd/
Học thuật
Thân thiện
feathered

The bird's feathered wings spread wide as it prepared to land.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông (, lông chim): Mô tả một thứ đó được bao phủ bởi lông, đặc biệt lông chim.
    • Được trang trí bằng lông: Chỉ một vật được làm đẹp hoặc tô điểm bằng những chiếc lông.
    • hình dạng giống lông: Mô tả thứ đó hình dáng mảnh, nhẹ, hoặc cấu trúc phân nhánh giống như một chiếc lông.
    • (Cổ, văn chương) cánh; nhanh nhẹn: Mang ý nghĩa biểu tượng về tốc độ hoặc khả năng bay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The feathered arrow flew straight to the target. (Mũi tên lông bay thẳng đến mục tiêu.)
    • She wore a beautiful feathered hat to the party. ( ấy đội một chiếc được trang trí bằng lông rất đẹp đến bữa tiệc.)
    • The artist drew feathered lines to represent grass. (Họa sĩ vẽ những đường nét hình lông để thể hiện cỏ.)
    • In the myth, he wore feathered sandals that allowed him to fly. (Trong thần thoại, anh ta mang đôi dép cánh cho phép mình bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Our feathered friends": Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương để chỉ các loài chim.

    • We should put out food for our feathered friends during winter. (Chúng ta nên đặt thức ăn cho những người bạn lông của mình vào mùa đông.)
  • "Feathered tribe": Cụm từ tương tự, chỉ toàn bộ loài chim.

    • The forest is home to a diverse feathered tribe. (Khu rừng nhà của một bộ tộc lông đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathery (tính từ): Giống lông; mềm mại, nhẹ như lông.
    • The cake had a light, feathery texture. (Chiếc bánh kết cấu nhẹ, xốp như lông.)
  • Feather (danh từ): Lông (chim).
  • Feather (động từ): Lắp lông (vào mũi tên...); làm cho mềm mại, nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa
  • Plumed: lông trang trí, chùm lông.
  • Downy: Phủ đầy lông , mềm mại.
  • Fledged: Đã mọc đủ lông (chim non).
Từ trái nghĩa
  • Unfeathered: Không lông.
  • Bald: Trọc, không lông/lông .
  • Scaly: vảy.
feathered

The bird's feathered wings spread wide as it prepared to land.

tính từ ((cũng) feathery)
  1. lông; trang trí lông
  2. hình lông
  3. cánh; nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "feathered"