flinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Bắn, nổ súng: Hành động dùng súng hoặc vũ khí để bắn vào ai đó hoặc cái gì đó. Từ này mang sắc thái rất thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc văn chương để tạo hiệu ứng mạnh.
- Ném mạnh, quăng đi (nghĩa bóng, mở rộng): Trong cách dùng mở rộng, có thể chỉ việc vứt bỏ hoặc ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les gangsters ont flingué le témoin. (Những tên côn đồ đã bắn chết nhân chứng.)
- Il a flingué la télévision en la jetant par la fenêtre. (Hắn ta đã "bắn chết" cái tivi bằng cách ném nó qua cửa sổ - nghĩa bóng: phá hỏng).
- Flingue-moi ça à la poubelle ! (Quăng cái đó vào thùng rác cho tao!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire flinguer": bị bắn, bị giết.
- Le caïd s'est fait flinguer en pleine rue. (Tên đầu sỏ đã bị bắn chết ngay giữa phố.)
"Flinguer du regard": nhìn với ánh mắt giận dữ, sát khí (nghĩa bóng).
- Il m'a flingué du regard quand je suis arrivé en retard. (Hắn ta "bắn" tôi bằng ánh mắt khi tôi đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Flingue (danh từ, thông tục): khẩu súng lục.
- Il sortit un flingue de sa poche. (Hắn rút một khẩu súng lục từ trong túi ra.)
Flingueur (danh từ): kẻ hay bắn súng, tay súng.
- Flingage (danh từ): hành động bắn, vụ nổ súng.
Từ đồng nghĩa
- Tirer (sur qqn) (ít thông tục hơn): bắn (vào ai đó).
- Descendre (qqn) (thông tục): hạ gục, bắn chết ai.
- Canarder (thông tục): bắn phá, bắn liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
Avoir le flingue sur la tempe: bị đe dọa trực tiếp, bị ép buộc (nghĩa đen: có khẩu súng kê vào thái dương).
- J'ai signé le contrat avec le flingue sur la tempe. (Tôi đã ký hợp đồng trong tình thế bị ép buộc.)
Flinguer la baraque (rất thông tục): làm hỏng hết mọi thứ, phá đám.
- Avec sa remarque, il a flingué la baraque. (Với câu nhận xét của mình, hắn ta đã phá hỏng hết không khí.)
ngoại động từ
- (thông tục) bắn