flancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Núng thế, yếu đi, xẹp đi: "Flancher" diễn tả hành động trở nên yếu đuối, mất kiên định hoặc suy giảm sức lực, tinh thần, thường vào thời điểm quan trọng hoặc dưới áp lực.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le coeur du malade a flanché brusquement. (Tim người bệnh bỗng nhiên yếu đi.)
- Les troupes ont flanché. (Quân sĩ núng thế.)
- Il semblait résolu; mais il a flanché au dernier moment. (Nó có vẻ cương quyết, nhưng đến phút cuối cùng thì xẹp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flancher sous la pression": xẹp đi/không chịu nổi dưới áp lực.
- Il a flanché sous la pression de l'examen. (Anh ấy đã xẹp đi dưới áp lực của kỳ thi.)
"Ne pas flancher": không nao núng, không chùn bước.
- Face à l'adversité, elle n'a pas flanché. (Trước nghịch cảnh, cô ấy đã không nao núng.)
Biến thể và từ gần giống
Flageoler (nội động từ): run, lảo đảo (vì yếu hoặc sợ).
- Ses jambes flageolaient de fatigue. (Đôi chân anh ta run rẩy vì mệt mỏi.)
Faiblir (nội động từ): yếu đi, suy yếu.
- Sa vue commence à faiblir. (Thị lực của ông ấy bắt đầu yếu đi.)
Từ đồng nghĩa
- Céder: nhượng bộ, chịu thua.
- Défaillir: ngất đi, suy sụp.
- Lâcher prise: buông tay, từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "flancher" là nội động từ và thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cách dùng nâng cao đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Flancher comme une chandelle": xẹp/xuống tinh thần nhanh chóng (như ngọn nến tắt).
- Après cette nouvelle, il a flanché comme une chandelle. (Sau tin đó, anh ta xẹp tinh thần ngay lập tức.)
nội động từ
- (thân mật) núng thế, yếu đi, xẹp đi
- Le coeur du malade a flanché brusquementtim người bệnh bỗng nhiên yếu đi
- Les troupes ont flanchéquân sự núng thế
- Il semblait résolu; mais il a flanché au dernier momentnó có vẻ cương quyết, nhưng đến phút cuối cùng thì xẹp đi