flip-flap
/flip-flap/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu nhào lộn flicflac: Một động tác nhào lộn, thường trong thể dục dụng cụ hoặc biểu diễn, bao gồm việc lộn người về phía sau hoặc phía trước.
- Pháo hoa flicflac: Một loại pháo hoa tạo ra âm thanh và chuyển động lặp đi lặp lại khi nổ.
- Trò chơi ô tô treo: Một trò chơi hoặc mô hình đồ chơi liên quan đến những chiếc ô tô được treo và có thể chuyển động qua lại.
Trạng từ:
- Với những chuyển động và tiếng động lặp đi lặp lại: Diễn tả âm thanh hoặc chuyển động của một vật gì đó đập hoặc va chạm nhẹ nhàng, liên tục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gymnast performed a perfect flip-flap on the mat. (Vận động viên thể dục thực hiện một cú nhào lộn flicflac hoàn hảo trên tấm thảm.)
- We watched the flip-flap fireworks crackle in the sky. (Chúng tôi ngắm những quả pháo hoa flicflac nổ lách tách trên bầu trời.)
Trạng từ:
- The loose shutter moved flip-flap in the wind. (Cánh cửa chớp lỏng lẻo đập flip-flap trong gió.)
- I heard something going flip-flap in the attic last night. (Tôi nghe thấy thứ gì đó kêu flip-flap trên gác mái đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tượng thanh: "flip-flap" thường được sử dụng như một từ tượng thanh để mô phỏng âm thanh của vật nhẹ đập liên hồi, như lá cờ, tấm vải hoặc đôi dép.
- Her sandals made a flip-flap sound as she walked. (Đôi dép của cô ấy tạo ra tiếng flip-flap khi cô bước đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flip-flop (danh từ): Một loại dép quai hậu; sự thay đổi ý kiến đột ngột.
- He always wears flip-flops to the beach. (Anh ấy luôn đi dép tông khi ra biển.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho động tác nhào lộn): Backflip (cú lộn ngược), somersault (cú nhào lộn).
- Trạng từ/Tượng thanh: Flap (tiếng đập nhẹ), flutter (tiếng vỗ, bay phần phật).
danh từ
- kiểu nhào lộn flicflac
- pháo hoa flicflac
- pháo
- trò chơi ô tô treo