flipper
/flipper/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Thân mật):
- Say ma túy: "Flipper" là một động từ tiếng lóng, thân mật, dùng để chỉ trạng thái say, phê do sử dụng ma túy gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Après avoir pris cette pilule, il a complètement flippé. (Sau khi uống viên thuốc đó, anh ta hoàn toàn say thuốc/phê thuốc.)
- Fais attention à ce que tu prends, tu ne veux pas flipper. (Hãy cẩn thận với thứ mà mày dùng, mày không muốn bị say/phê đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flipper" trong ngôn ngữ thân mật cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là "hoảng sợ, mất bình tĩnh, phát điên lên" vì một lý do nào đó, không nhất thiết liên quan đến ma túy. Tuy nhiên, nghĩa gốc và phổ biến nhất vẫn là liên quan đến tác động của chất kích thích.
- Arrête de crier, tu me fais flipper ! (Đừng la nữa, mày làm tao hoảng/sợ quá!)
- Il flippe à l'idée de passer son examen. (Nó hoảng/lo lắng phát điên lên với ý nghĩ phải thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flippant, e (adj): một tính từ có nghĩa khác biệt, chỉ thái độ "bỡn cợt, khinh suất, thiếu nghiêm túc".
- Une réponse flippante. (Một câu trả lời bỡn cợt/khinh suất.)
- Flip (n, tiếng Anh): trong bối cảnh tiếng lóng, đôi khi được mượn với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "say ma túy")
- Planer (v, thân mật): phê, bay bổng.
- Être défoncé (cụm từ, thân mật): bị phê, bị say thuốc.
- Être stone (cụm từ, thân mật): bị phê, bị tê liệt (do ma túy).
Từ trái nghĩa (cho trạng thái)
- Être lucide: tỉnh táo, sáng suốt.
- Être sobre: tỉnh (không say rượu/ma túy).
nội động từ
- (thân mật) say ma túy