flirtatious

/flirtatious/
tính từ
  1. thích tán tỉnh, thích ve vãn; thích tán tỉnh vờ, thích ve vãn vờ
  2. hay yêu đương lăng nhăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flirtatious"

flirtatious
She gave him a flirtatious smile across the room.