flirteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ ve vãn, kẻ tán tỉnh: Người (nam) có thói quen hoặc sở thích tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, thường không nghiêm túc.
- Kẻ hay ve vãn: Người thường xuyên có hành động tán tỉnh.
Tính từ:
- Ve vãn, tán tỉnh: Có tính chất hoặc hành vi tán tỉnh.
- Hay ve vãn: Thường xuyên có thái độ, cử chỉ tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un flirteur invétéré. (Anh ta là một kẻ ve vãn chuyên nghiệp.)
- Les flirteurs au bar la regardaient. (Những kẻ hay tán tỉnh ở quán bar đang nhìn cô ấy.)
Tính từ:
- Il a un regard flirteur. (Anh ấy có ánh mắt tán tỉnh.)
- Elle déteste son attitude flirteuse. (Cô ấy ghét thái độ hay ve vãn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'un naturel flirteur": Có bản tính hay tán tỉnh.
- Il est d'un naturel flirteur, ce n'est pas sérieux. (Anh ấy vốn có tính hay tán tỉnh, không nghiêm túc đâu.)
Sử dụng như một danh từ chung: Có thể dùng để chỉ chung những người có hành vi này.
- Le flirteur ne cherche souvent qu'un passe-temps. (Kẻ hay ve vãn thường chỉ tìm kiếm một thú tiêu khiển.)
Biến thể và từ gần giống
Flirteuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hay ve vãn, tán tỉnh.
- Elle est une flirteuse experte. (Cô ấy là một tay ve vãn điêu luyện.)
Flirt (danh từ giống đực): Hành động tán tỉnh, ve vãn; mối quan hệ nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
- Flirter (động từ): Tán tỉnh, ve vãn.
Từ đồng nghĩa
- Séducteur (danh từ): kẻ quyến rũ, người có tài tán tỉnh (thường mang nghĩa mạnh hơn).
- Dragueur (danh từ, thông tục): kẻ tán tỉnh, "tay săn tình".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ/tính từ tiếng Pháp. Hành động liên quan là động từ "flirter"). - Flirter avec (động từ): Tán tỉnh với ai; (nghĩa bóng) mạo hiểm với điều gì. - Il aime flirter avec toutes les nouvelles collègues. (Anh ta thích tán tỉnh với tất cả các đồng nghiệp nữ mới.) - Flirter avec le danger. (Mạo hiểm với nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un côté flirteur: Có một khía cạnh/ vẻ hay tán tỉnh.
- Son charme vient de son côté flirteur. (Sức quyến rũ của anh ấy đến từ vẻ hay tán tỉnh.)
danh từ giống đực
- kẻ ve vãn, kẻ tán tỉnh; kẻ hay ve vãn
tính từ
- ve vãn, tán tỉnh; hay ve vãn