flirteur

Học thuật
Thân thiện
flirteur

Un flirteur sourit et offre une fleur à une femme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ ve vãn, kẻ tán tỉnh: Người (nam) thói quen hoặc sở thích tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, thường không nghiêm túc.
    • Kẻ hay ve vãn: Người thường xuyên hành động tán tỉnh.
  2. Tính từ:

    • Ve vãn, tán tỉnh: tính chất hoặc hành vi tán tỉnh.
    • Hay ve vãn: Thường xuyên thái độ, cử chỉ tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un flirteur invétéré. (Anh tamột kẻ ve vãn chuyên nghiệp.)
    • Les flirteurs au bar la regardaient. (Những kẻ hay tán tỉnhquán bar đang nhìn ấy.)
  • Tính từ:

    • Il a un regard flirteur. (Anh ấy ánh mắt tán tỉnh.)
    • Elle déteste son attitude flirteuse. ( ấy ghét thái độ hay ve vãn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel flirteur": bản tính hay tán tỉnh.

    • Il est d'un naturel flirteur, ce n'est pas sérieux. (Anh ấy vốn tính hay tán tỉnh, không nghiêm túc đâu.)
  • Sử dụng như một danh từ chung: Có thể dùng để chỉ chung những người hành vi này.

    • Le flirteur ne cherche souvent qu'un passe-temps. (Kẻ hay ve vãn thường chỉ tìm kiếm một thú tiêu khiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Flirteuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ hay ve vãn, tán tỉnh.

    • Elle est une flirteuse experte. ( ấymột tay ve vãn điêu luyện.)
  • Flirt (danh từ giống đực): Hành động tán tỉnh, ve vãn; mối quan hệ nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

  • Flirter (động từ): Tán tỉnh, ve vãn.
Từ đồng nghĩa
  • Séducteur (danh từ): kẻ quyến rũ, người có tài tán tỉnh (thường mang nghĩa mạnh hơn).
  • Dragueur (danh từ, thông tục): kẻ tán tỉnh, "tay săn tình".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ/tính từ tiếng Pháp. Hành động liên quanđộng từ "flirter"). - Flirter avec (động từ): Tán tỉnh với ai; (nghĩa bóng) mạo hiểm với điều . - Il aime flirter avec toutes les nouvelles collègues. (Anh ta thích tán tỉnh với tất cả các đồng nghiệp nữ mới.) - Flirter avec le danger. (Mạo hiểm với nguy hiểm.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un côté flirteur: Có một khía cạnh/ vẻ hay tán tỉnh.
    • Son charme vient de son côté flirteur. (Sức quyến rũ của anh ấy đến từ vẻ hay tán tỉnh.)
flirteur

Un flirteur sourit et offre une fleur à une femme.

danh từ giống đực
  1. kẻ ve vãn, kẻ tán tỉnh; kẻ hay ve vãn
tính từ
  1. ve vãn, tán tỉnh; hay ve vãn

Từ gần giống