flitch

/flitch/
Học thuật
Thân thiện
flitch

A butcher hangs a flitch of bacon in the shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt hông lợn ướp muối hun khói: Một phần thịt lợn đã qua chế biến, thường từ bên hông hoặc bụng, được ướp muối hun khói để bảo quản tăng hương vị.
    • Miếng cá bơn (để nướng): Một lát cá bơn, thường kích thước dày, phù hợp để nướng.
    • Ván bìa: Trong ngành mộc, đây một tấm ván mỏng được xẻ ra từ một khúc gỗ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a flitch of bacon from the local farm. (Chúng tôi đã mua một miếng thịt xông khói từ trang trại địa phương.)
    • The chef prepared a halibut flitch for grilling. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng cá bơn để nướng.)
    • The carpenter used a flitch of oak for the veneer. (Người thợ mộc đã dùng một tấm ván bìa gỗ sồi để làm lớp veneer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flitch beam": Dầm ghép. Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, chỉ một loại dầm được tạo thành bằng cách ghép một tấm thép giữa hai thanh gỗ.
    • The old barn was supported by sturdy flitch beams. (Nhà kho được chống đỡ bởi những chiếc dầm ghép chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacon: Thịt xông khói (thường chỉ chung các phần thịt lợn ướp muối hun khói).
  • Side of bacon: Một bên thịt lợn xông khói nguyên miếng (có thể bao gồm cả phần ).
  • Veneer: Ván lạng, lớp gỗ mỏng trang trí (nghĩa tương đồng với trong ngữ cảnh gỗ xẻ mỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thịt): Gammon (thịt đùi lợn muối/xông khói, phổ biếnAnh).
  • Danh từ (nghĩa ): Steak (miếng dày), Fillet (phi- ).
  • Danh từ (nghĩa gỗ): Slab (tấm ván dày), Plank (tấm ván).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flitch

A butcher hangs a flitch of bacon in the shop.

danh từ
  1. thịt hông lợn ướp muối hun khói
  2. miếng mỡ cá voi
  3. miếng cá bơn (để nướng)
  4. ván bìa
ngoại động từ
  1. lạng (cá bơn) thành miếng
  2. xẻ (gỗ) lấy ván bìa

Từ gần giống