flitch
/flitch/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt hông lợn ướp muối và hun khói: Một phần thịt lợn đã qua chế biến, thường là từ bên hông hoặc bụng, được ướp muối và hun khói để bảo quản và tăng hương vị.
- Miếng cá bơn (để nướng): Một lát cá bơn, thường có kích thước dày, phù hợp để nướng.
- Ván bìa: Trong ngành mộc, đây là một tấm ván mỏng được xẻ ra từ một khúc gỗ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought a flitch of bacon from the local farm. (Chúng tôi đã mua một miếng thịt xông khói từ trang trại địa phương.)
- The chef prepared a halibut flitch for grilling. (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng cá bơn để nướng.)
- The carpenter used a flitch of oak for the veneer. (Người thợ mộc đã dùng một tấm ván bìa gỗ sồi để làm lớp veneer.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flitch beam": Dầm ghép. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng, chỉ một loại dầm được tạo thành bằng cách ghép một tấm thép giữa hai thanh gỗ.
- The old barn was supported by sturdy flitch beams. (Nhà kho cũ được chống đỡ bởi những chiếc dầm ghép chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacon: Thịt xông khói (thường chỉ chung các phần thịt lợn ướp muối và hun khói).
- Side of bacon: Một bên thịt lợn xông khói nguyên miếng (có thể bao gồm cả phần ).
- Veneer: Ván lạng, lớp gỗ mỏng trang trí (nghĩa tương đồng với trong ngữ cảnh gỗ xẻ mỏng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thịt): Gammon (thịt đùi lợn muối/xông khói, phổ biến ở Anh).
- Danh từ (nghĩa cá): Steak (miếng cá dày), Fillet (phi-lê cá).
- Danh từ (nghĩa gỗ): Slab (tấm ván dày), Plank (tấm ván).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- thịt hông lợn ướp muối và hun khói
- miếng mỡ cá voi
- miếng cá bơn (để nướng)
- ván bìa
ngoại động từ
- lạng (cá bơn) thành miếng
- xẻ (gỗ) lấy ván bìa