filch

/filtʃ/
ngoại động từ
  1. ăn cắp, xoáy, móc túi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "filch"

Từ có nhắc đến "filch"

filch
A child tries to filch a cookie from the jar.