fllow-up
/fllow-up/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tiếp tục, việc tiếp theo: Hành động hoặc sự việc được thực hiện để duy trì, kiểm tra hoặc phát triển một điều gì đó đã xảy ra trước đó.
- Thư từ hoặc cuộc tiếp xúc tiếp theo: Một lá thư, cuộc gọi hoặc cuộc gặp được thực hiện sau một lần liên lạc ban đầu, thường để cung cấp thêm thông tin hoặc nhắc nhở.
Tính từ:
- Tiếp tục, tiếp theo: Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc diễn ra sau và có liên hệ với một sự việc trước đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor scheduled a follow-up to check on the patient's progress. (Bác sĩ đã lên lịch một cuộc hẹn tiếp theo để kiểm tra tiến triển của bệnh nhân.)
- After the meeting, she sent a follow-up to summarize the key points. (Sau cuộc họp, cô ấy đã gửi một thư tiếp theo để tóm tắt các điểm chính.)
Tính từ:
- We need to arrange a follow-up appointment. (Chúng ta cần sắp xếp một cuộc hẹn tiếp theo.)
- The manager asked for a follow-up report on the project. (Người quản lý yêu cầu một báo cáo tiếp theo về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As a follow-up to...": Như một phần tiếp theo của...
- As a follow-up to our discussion, I am sending you the documents. (Như một phần tiếp theo của cuộc thảo luận, tôi gửi anh các tài liệu.)
"Require follow-up": Cần được theo dõi/tiếp tục.
- This issue is serious and will require careful follow-up. (Vấn đề này nghiêm trọng và sẽ cần được theo dõi cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Follow up (động từ, cụm động từ): Tiếp tục, theo dõi, thực hiện các bước tiếp theo.
- We need to follow up with the client next week. (Chúng ta cần liên lạc tiếp với khách hàng vào tuần tới.)
Follow-up call/email/meeting (cụm danh từ): Cuộc gọi/email/cuộc họp tiếp theo.
- Please make a follow-up call to confirm the order. (Hãy thực hiện một cuộc gọi tiếp theo để xác nhận đơn hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Continuation (sự tiếp diễn), sequel (phần tiếp theo), subsequent action (hành động tiếp theo).
- Tính từ: Subsequent (tiếp theo), ensuing (xảy ra sau đó), later (muộn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Follow up on something: Tiếp tục/kiểm tra một việc gì đó đã bắt đầu.
- Could you follow up on that customer complaint? (Anh có thể tiếp tục xử lý khiếu nại của khách hàng đó không?)
Follow up with someone: Liên lạc tiếp với ai đó.
- I will follow up with you tomorrow about the details. (Tôi sẽ liên lạc lại với anh vào ngày mai về các chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "follow-up" với tư cách là danh từ hoặc tính từ riêng lẻ. Các cụm từ thông dụng thường liên quan đến cụm động từ "follow up").
tính từ
- tiếp tục, tiếp theo
- a fllow-up visitcuộc đi thăm tiếp theo (giống như cuộc thăm trước)
- a fllow-up letterbức thư tiếp theo (có nhắc đến bức thư trước)
danh từ
- sự tiếp tục
- việc tiếp tục, việc tiếp theo
- bức thư (chào hàng) tiếp theo (có nhắc đến bức thư trước); cuộc đi thăm tiếp theo (giống như một cuộc thăm trước)