follow-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự theo dõi, việc kiểm tra tiếp theo: Chỉ hành động kiểm tra, giám sát hoặc đánh giá sau một sự kiện hoặc quá trình ban đầu, đặc biệt trong y tế hoặc công việc.
- Phần tiếp theo, việc tiếp nối: Chỉ một hành động, sản phẩm hoặc sự kiện được thực hiện để tiếp tục hoặc phát triển từ một cái gì đó đã có trước đó.
- Sự bám sát: Chỉ việc tiếp tục theo đuổi một vấn đề hoặc cơ hội một cách kiên trì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor scheduled a follow-up two weeks after the surgery. (Bác sĩ đã lên lịch một cuộc hẹn theo dõi hai tuần sau ca phẫu thuật.)
- The meeting today is a follow-up to our discussion last week. (Cuộc họp hôm nay là phần tiếp theo của cuộc thảo luận tuần trước của chúng ta.)
- His new software is a follow-up to the programs they started with. (Phần mềm mới của anh ta là sự tiếp tục các chương trình từ lúc bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As a follow-up to...": Như một phần tiếp theo của...
- As a follow-up to your email, I am sending the requested documents. (Như một phần tiếp theo cho email của bạn, tôi đang gửi các tài liệu được yêu cầu.)
"Follow-up action/measure": Hành động/biện pháp tiếp theo.
- The committee recommended several follow-up actions. (Ủy ban đã đề xuất một số hành động tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
Follow-up (Tính từ): Dùng để mô tả một thứ được thực hiện để tiếp nối hoặc theo dõi.
- We need to send a follow-up email. (Chúng ta cần gửi một email tiếp theo.)
Follow (Động từ): Theo sau, tuân theo.
- Please follow the instructions carefully. (Hãy làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Continuation: Sự tiếp tục.
- Sequel: Phần tiếp theo (thường dùng cho phim, sách).
- Monitoring: Sự giám sát, theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "follow-up" chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ ghép. Dạng động từ tương ứng thường là "to follow up".) - Follow up (on something): Tiếp tục theo đuổi, kiểm tra lại một việc gì đó. - Could you follow up on that customer inquiry? (Bạn có thể kiểm tra lại yêu cầu của khách hàng đó được không?)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "follow-up").
Noun
- sự theo dõi bệnh nhân
- việc tiếp tục, việc tiếp theo một công việc
- his new software is a follow-up to the programs they started withphần mềm mới của anh ta là sự tiếp tục các chương trình từ lúc bắt đầu
- sự bám sát