flocculose

/flocculose/
Học thuật
Thân thiện
flocculose

The scientist observed the flocculose precipitate in the beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kết bông, kết thành cụm như len: Mô tả một chất hoặc vật liệu cấu trúc gồm những cụm nhỏ, mềm, lỏng lẻo xốp, giống như những búp len hoặc bông gòn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, nấm học, hóa học hoặc địa chất để mô tả hình thái bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mold had a flocculose texture, resembling tiny cotton balls. (Loại nấm mốc kết cấu kết bông, giống như những cụm bông gòn nhỏ.)
    • Under the microscope, the precipitate appeared flocculose. (Dưới kính hiển vi, chất kết tủa xuất hiện dưới dạng kết bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấm học (Mycology): Dùng để mô tả bề mặt của nấm hoặc thân nấm được phủ bởi những cụm lông nhỏ, mịn, dễ rụng.
    • The cap of the mushroom is distinctly flocculose. ( của cây nấm đặc điểm rõ ràng kết bông.)
  • Trong hóa học hoặc xử lý nước: Mô tả các bông cặn (floc) nhỏ, mềm hình thành trong quá trình keo tụ.
    • The flocculose aggregates settled slowly at the bottom of the beaker. (Các tập hợp chất kết bông lắng xuống chậmđáy cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Floccule (danh từ): Một cụm nhỏ, mềm các hạt kết dính lỏng lẻo với nhau; một bông cặn.
  • Flocculent (tính từ): đặc tính hoặc hình dạng kết bông. Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "flocculose".
  • Flocculation (danh từ): Quá trình hình thành các bông cặn (floc).
Từ đồng nghĩa
  • Fluffy: Mịn, xốp, bông (mô tả chung về kết cấu).
  • Woolly: Giống như len.
  • Tomentose: (Chuyên ngành sinh học) Phủ đầy lông dày, mịn.
Lưu ý
  • "Flocculose" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "flocculent" hoặc các cụm từ mô tả như "kết thành bông" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng.
flocculose

The scientist observed the flocculose precipitate in the beaker.

tính từ
  1. kết bông, kết thành cụm như len

Từ gần giống