flocculus
/flocculus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Nhung não: Một phần nhỏ, có dạng như búi lông tơ, của tiểu não, tham gia vào việc kiểm soát các cử động mắt và giữ thăng bằng cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flocculus is a region of the cerebellum. (Nhung não là một vùng của tiểu não.)
- Damage to the flocculus can affect eye movement control. (Tổn thương ở nhung não có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát cử động mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flocculus-nodular lobe": Thùy nhung nốt (một phần của tiểu não bao gồm nhung não và thùy nốt).
- The flocculus-nodular lobe is involved in balance and spatial orientation. (Thùy nhung nốt có liên quan đến thăng bằng và định hướng không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Floccule (danh từ): Bông nhỏ, cụm nhỏ; một khối nhỏ có dạng như búi len.
- Floccules of dust floated in the sunlight. (Những bụi bông nhỏ lơ lửng trong ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cerebellar flocculus: Nhung não tiểu não (cách gọi đầy đủ hơn trong giải phẫu học).
danh từ
- (như) floccule
- (giải phẫu) nhung não