flonflon

danh từ giống đực
  1. hợp âm ồn ào (của những bản nhạc dân tộc)
  2. (từ , nghĩa ) đoạn điệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flonflon"

flonflon
Un soldat joue du flonflon dans un défilé.