flonflon

Học thuật
Thân thiện
flonflon

Un soldat joue du flonflon dans un défilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp âm ồn ào (của những bản nhạc dân tộc): Một âm thanh vang lên, thườngtừ các nhạc cụ trong các bản nhạc dân gian truyền thống.
    • (Từ , nghĩa ) Đoạn điệp: Một đoạn nhạc hoặc một phần của bài hát được lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait le flonflon des cuivres dans la fête du village. (Người ta nghe thấy hợp âm ồn ào của kèn đồng trong lễ hội làng.)
    • La chanson traditionnelle se termine par un flonflon joyeux. (Bài hát dân gian kết thúc bằng một hợp âm rộn ràng vui vẻ.)
    • Dans l'ancienne partition, le flonflon était indiqué pour le refrain. (Trong bản nhạc , đoạn điệp được đánh dấu cho phần điệp khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le flonflon du bal": Âm thanh rộn ràng của buổi khiêu vũ, thường dùng để gợi không khí vui tươi, nhộn nhịp.
    • Le roman évoque le flonflon du bal populaire. (Cuốn tiểu thuyết gợi lên âm thanh rộn ràng của buổi khiêu vũ bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrain (n): Điệp khúc. (Từ hiện đại, phổ biến hơn cho nghĩa "đoạn lặp lại").
  • Fanfare (n): Kèn lệnh, kèn đồng. (Chỉ một loại âm thanh cụ thể tương tự).
  • Bruitage (n): Hiệu ứng âm thanh ồn ào.
Từ đồng nghĩa
  • Couplet refrain (n): Đoạn điệp khúc.
  • Tintamarre (n): Tiếng ồn ào, huyên náo (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Lưu ý
  • Từ flonflon ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương, các bài hát hoặc khi mô tả tính chất hoài cổ, đặc biệt liên quan đến âm nhạc dân gian hoặc quán rượu.
  • Nghĩa "đoạn điệp" (refrain) được coi là nghĩa . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, người ta dùng từ refrain.
flonflon

Un soldat joue du flonflon dans un défilé.

danh từ giống đực
  1. hợp âm ồn ào (của những bản nhạc dân tộc)
  2. (từ , nghĩa ) đoạn điệp

Từ gần giống

Từ chứa "flonflon"