floodlighted

Học thuật
Thân thiện
floodlighted

The stadium is floodlighted for the evening game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chiếu sáng bằng đèn pha/đèn chiếu sáng mạnh: Mô tả một khu vực, tòa nhà hoặc đối tượng được chiếu sáng rõ ràng mạnh mẽ bởi một hoặc nhiều đèn pha (floodlights). Từ này nhấn mạnh trạng thái bị động của việc được chiếu sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The floodlighted stadium was visible from miles away. (Sân vận động được chiếu sáng bằng đèn pha có thể nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • Security cameras monitored the floodlighted parking lot throughout the night. (Camera an ninh giám sát bãi đậu xe được chiếu sáng suốt đêm.)
    • The ancient castle looked dramatic when it was floodlighted against the dark sky. (Lâu đài cổ trông thật kịch tính khi được chiếu sáng trên nền trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Floodlighted" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, thể thao, kiến trúc sự kiện để mô tả việc chiếu sáng chủ đích nhằm mục đích cụ thể (như an toàn, trình diễn, trang trí).
    • The floodlighted facade of the museum highlighted its beautiful architecture. (Mặt tiền được chiếu sáng của bảo tàng làm nổi bật kiến trúc đẹp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Floodlight (n): Đèn pha, đèn chiếu sáng mạnh.
    • They installed new floodlights around the building. (Họ lắp đặt những chiếc đèn pha mới xung quanh tòa nhà.)
  • Floodlight (v): Chiếu sáng bằng đèn pha.
    • They will floodlight the monument for the national holiday. (Họ sẽ chiếu sáng đài tưởng niệm bằng đèn pha cho ngày lễ quốc khánh.)
  • Illuminated (adj): Được chiếu sáng, được rọi sáng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng đèn pha).
    • The manuscript was beautifully illuminated with gold leaf. (Bản thảo được tô điểm rực rỡ bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lit up: Được thắp sáng, được chiếu sáng.
  • Spotlit: Được chiếu sáng bằng đèn spotlight (đèn chiếu điểm, thường hẹp tập trung hơn floodlight).
Lưu ý
  • "Floodlighted" dạng tính từ quá khứ phân từ (past participle) của động từ "to floodlight". có thể được viết "floodlit", đây dạng phổ biến ngắn gọn hơn. Cả hai dạng đều chính xác có thể thay thế cho nhau.
    • a floodlit stadium = a floodlighted stadium (một sân vận động được chiếu sáng)
floodlighted

The stadium is floodlighted for the evening game.

Adjective
  1. được chiếu sáng, soi sáng bằng đèn pha, đèn chiếu sáng

Từ tương tự