floorer

/floorer/
danh từ
  1. đấm đo ván
  2. tin sửng sốt
  3. lẽ làm cứng họng
  4. bài thi khó; câu hỏi khó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

floorer
A student is stumped by a floorer on the final exam.