floorer
/floorer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đấm đo ván: Một cú đấm mạnh đến mức làm đối thủ ngã xuống sàn đấu.
- Tin sửng sốt, điều gây sốc: Một tin tức hoặc sự kiện bất ngờ, gây choáng váng hoặc sửng sốt.
- Lý lẽ làm cứng họng: Một lập luận hoặc câu trả lời sắc bén, hợp lý đến mức khiến người khác không thể phản bác lại được.
- Bài thi khó; câu hỏi khó: Một bài kiểm tra hoặc một câu hỏi đặc biệt khó khăn, thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The boxer delivered a perfect floorer in the final round. (Võ sĩ tung ra một cú đấm đo ván hoàn hảo ở hiệp cuối.)
- The news of his sudden resignation was a real floorer to everyone. (Tin anh ấy đột ngột từ chức là một tin sửng sốt thực sự với mọi người.)
- Her brilliant counter-argument was a complete floorer; he had nothing more to say. (Lập luận phản bác xuất sắc của cô ấy là một lý lẽ làm cứng họng hoàn toàn; anh ta không còn gì để nói nữa.)
- The final question on the physics exam was an absolute floorer. (Câu hỏi cuối cùng trong bài thi vật lý là một câu hỏi cực kỳ khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a floorer": được dùng như một vị ngữ để mô tả điều gì đó gây sốc hoặc cực kỳ khó khăn.
- That piece of information was a total floorer. (Mẩu thông tin đó quả là một điều gây sốc hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- To floor (động từ): Làm ngã xuống sàn; làm choáng váng, làm sửng sốt.
- The question floored me completely. (Câu hỏi đó làm tôi hoàn toàn choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
- Knockout (n): cú đo ván (trong quyền anh); điều gây ấn tượng mạnh.
- Stunner (n): điều gây sửng sốt, người/vật gây kinh ngạc.
- Poser (n): câu hỏi hóc búa, vấn đề khó giải quyết.
Thành ngữ liên quan
- A real floorer: Một điều thực sự gây sốc hoặc một thử thách cực kỳ khó khăn.
- The complexity of the problem is a real floorer for the research team. (Độ phức tạp của vấn đề là một thử thách thực sự khó nhằn đối với nhóm nghiên cứu.)
danh từ
- cú đấm đo ván
- tin sửng sốt
- lý lẽ làm cứng họng
- bài thi khó; câu hỏi khó