flowerer
/flowerer/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ra hoa: Một loại cây được đặc trưng bởi việc ra hoa, thường đề cập đến thời điểm hoặc đặc tính ra hoa cụ thể của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This rose is an early flowerer, blooming in late spring. (Giống hoa hồng này là cây ra hoa sớm, nở vào cuối mùa xuân.)
- The gardener prefers flowerers that bloom throughout the summer. (Người làm vườn thích những cây ra hoa nở suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Late flowerer": cây chậm ra hoa; cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ người phát triển hoặc thành công muộn.
- The plant is a known late flowerer, so don't worry if it hasn't bloomed yet. (Cây này vốn là loại chậm ra hoa, vì vậy đừng lo lắng nếu nó chưa nở.)
- He was a late flowerer in his academic career. (Anh ấy là người thành công muộn trong sự nghiệp học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
To flower (động từ): ra hoa, nở hoa.
- These plants flower in the autumn. (Những cây này ra hoa vào mùa thu.)
Flowering (danh động từ/ danh từ): sự ra hoa; thời kỳ ra hoa.
- The flowering of the cherry trees is a beautiful sight. (Cảnh hoa anh đào nở là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bloomer (danh từ): cây ra hoa (cách dùng tương tự, thông tục hơn).
- Bloom-producing plant (cụm danh từ): cây sinh ra hoa.
Lưu ý
- Từ "flowerer" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh làm vườn, thực vật học hoặc một cách ẩn dụ. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- cây ra hoa (ra hoa vào một thời kỳ nhất định)
- late flowerercây chậm ra hoa