floral

/floral/
tính từ
  1. (thuộc) cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng)
  2. (thuộc) hoa; hoa () hoa (vải)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

floral
The artist painted a large floral pattern on the ceramic vase.