floral
/floral/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoa: "floral" mô tả những thứ có liên quan đến hoa, như mùi hương, hình dáng, hoặc nguồn gốc.
- Có hoa văn hoa: "floral" dùng để chỉ họa tiết, hoa văn, hoặc thiết kế có hình hoa.
- Thuộc về hệ thực vật: Trong sinh học, "floral" có thể liên quan đến toàn bộ thực vật của một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She loves the floral scent of this perfume. (Cô ấy yêu thích mùi hương hoa cỏ của loại nước hoa này.)
- The living room is decorated with floral wallpaper. (Phòng khách được trang trí bằng giấy dán tường có họa tiết hoa.)
- The study focuses on the floral diversity of the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng hệ thực vật của rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Floral arrangement": sự sắp xếp, cắm hoa.
- She is an expert in floral arrangement. (Cô ấy là chuyên gia trong việc cắm hoa.)
"Floral pattern": mẫu hoa văn, họa tiết hoa.
- This dress has a beautiful floral pattern. (Chiếc váy này có một họa tiết hoa tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Florist (n): người bán hoa, thợ cắm hoa.
- We ordered a bouquet from the local florist. (Chúng tôi đã đặt một bó hoa từ tiệm hoa địa phương.)
Floret (n): bông hoa nhỏ (thường trong một cụm hoa lớn).
- Broccoli is made up of many tiny florets. (Bông cải xanh được tạo thành từ nhiều bông hoa nhỏ li ti.)
Từ đồng nghĩa
- Flowery: có nhiều hoa, hoa lệ (dùng cho mùi hương, văn phong, hoặc họa tiết).
- Botanical: (thuộc) thực vật học, có nguồn gốc thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "floral" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "floral".)
tính từ
- (thuộc) cây cỏ, (thuộc) hệ thực vật (của một vùng)
- (thuộc) hoa; hoa (có) hoa (vải)