flowered
/flowered/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hoa, đang ra hoa: Dùng để mô tả cây cối hoặc thực vật đang có hoặc đang trong thời kỳ ra hoa.
- Có họa tiết hoa: Dùng để mô tả vải vóc, giấy dán tường, hoặc các vật liệu khác được trang trí bằng hình vẽ hoặc họa tiết hoa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (có hoa):
- The flowered cherry tree in the garden is beautiful. (Cây anh đào có hoa trong vườn thật đẹp.)
- This plant only stays flowered for a few weeks. (Cây này chỉ có hoa trong vài tuần.)
Tính từ (có họa tiết hoa):
- She wore a flowered dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa đến bữa tiệc.)
- The room had flowered wallpaper. (Căn phòng có giấy dán tường hình hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flowered fabric": vải hoa, loại vải in hoặc dệt họa tiết hoa.
- She bought some flowered fabric to make curtains. (Cô ấy mua một ít vải hoa để may rèm cửa.)
"heavily flowered": (vải) có họa tiết hoa dày đặc.
- The tablecloth was a heavily flowered pattern. (Khăn trải bàn có họa tiết hoa rất dày.)
Biến thể và từ gần giống
Flower (n): hoa, bông hoa.
- She picked a beautiful flower. (Cô ấy đã hái một bông hoa xinh đẹp.)
Floral (adj): thuộc về hoa; có họa tiết hoa (nghĩa tương tự "flowered" khi nói về họa tiết).
- She prefers floral patterns. (Cô ấy thích các họa tiết hoa hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Blooming: đang nở hoa (cho nghĩa "có hoa").
- Patterned with flowers: có họa tiết hoa (cho nghĩa trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "flowered" là tính từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "flower") - Flower into: phát triển thành, nở rộ thành. - The small project flowered into a successful business. (Dự án nhỏ đã phát triển thành một doanh nghiệp thành công.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "flowered")
tính từ
- (thực vật học) có hoa, ra hoa
- hoa (vải, lụa...)