florentine

/florentine/
Học thuật
Thân thiện
florentine

Une dame porte une robe en florentine pour une occasion spéciale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải florentin: Một loại vải dệt, thường hoặc lụa, nguồn gốc từ Florence (Ý), được biết đến với chất lượng cao kết cấu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté un mètre de florentine pour coudre une robe. ( ấy đã mua một mét vải florentin để may một chiếc váy.)
    • Cette écharpe est en florentine, un tissu très doux. (Chiếc khăn quàng cổ này làm bằng vải florentin, một loại vải rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de florentine": (làm) bằng vải florentin.
    • Une doublure de florentine. (Một lớp lót bằng vải florentin.)
Biến thể từ gần giống
  • Florentin, Florentine (tính từ): (thuộc về) thành phố Florence.
    • L'art florentin. (Nghệ thuật Florentine.)
Từ đồng nghĩa
  • Tissu de soie (danh từ giống đực): vải lụa (chỉ chất liệu tương tự, không chỉ cùng nguồn gốc).
  • Étoffe (danh từ giống cái): vải, hàng dệt (từ chung chung hơn).
florentine

Une dame porte une robe en florentine pour une occasion spéciale.

danh từ giống cái
  1. vải florentin

Từ gần giống