flotation

/flotation/
Học thuật
Thân thiện
flotation

A child wears a bright orange flotation device while learning to swim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi, sự trôi: Hiện tượng một vật thể nổi trên bề mặt của chất lỏng không bị chìm.
    • (Hoá học) Sự tách đãi: Một quy trình công nghiệp dùng để tách các khoáng chất giá trị ra khỏi quặng bằng cách sử dụng sự khác biệt về tính thấm ướt của chúng.
    • Sự khai trương, sự phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO): Việc đưa một công ty ra công chúng lần đầu tiên bằng cách phát hành cổ phiếu để huy động vốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flotation of the boat was ensured by its airtight compartments. (Sự nổi của con thuyền được đảm bảo bởi các khoang kín nước của .)
    • Copper is often extracted from ore using the flotation process. (Đồng thường được chiết xuất từ quặng bằng quy trình tách đãi.)
    • The company's successful flotation on the stock market raised significant capital. (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu thành công của công ty trên thị trường chứng khoán đã huy động được một lượng vốn đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flotation device": Thiết bị hỗ trợ nổi, như áo phao.

    • Passengers must locate their flotation devices under the seat. (Hành khách phải xác định vị trí thiết bị hỗ trợ nổi của mình dưới ghế ngồi.)
  • "Flotation tank": Bồn/bể thả nổi, một thiết bị dùng trong liệu pháp thư giãn bằng cách nổi trong nước muối đậm đặc.

    • He uses a flotation tank for sensory deprivation and relaxation. (Anh ấy sử dụng bồn thả nổi để tách biệt giác quan thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Float (động từ): Nổi, trôi.

    • Leaves float on the surface of the pond. (Những chiếc nổi trên mặt ao.)
  • Flotation (từ Mỹ, cũng viết "floatation"): Cách viết thay thế của "flotation".

  • Flotational (tính từ): Thuộc về sự nổi.

    • The material's flotational properties were tested. (Các đặc tính về độ nổi của vật liệu đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Buoyancy: Lực nổi, khả năng nổi.
  • Floating: Sự nổi, sự trôi nổi.
  • Initial Public Offering (IPO): Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (cho nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flotation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flotation")

flotation

A child wears a bright orange flotation device while learning to swim.

danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotation)
  1. sự nổi; sự trôi
  2. (hoá học) sự tách đãi
  3. sự khai trương (một công ty); sự khởi công (một công việc)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống