flotation

/flotation/
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotation)
  1. sự nổi; sự trôi
  2. (hoá học) sự tách đãi
  3. sự khai trương (một công ty); sự khởi công (một công việc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

flotation
A child wears a bright orange flotation device while learning to swim.